PSV Eindhoven vs Twente
Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 3-1 Twente tại Eredivisie, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 8, hòa 1, Twente thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 23
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- S. Gözübüyük
- Phong độ
- DWWWW PSV Eindhoven
- WLWWD Twente
- 9' Fábio Silva · J. Bakayoko 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 V. Misidjan · R. Zerrouki
- 55' Ramiz Zerrouki
- 57' L. de Jong · J. Bakayoko 2-1
- 63' ▲ P. van Aanholt ▼ J. Bakayoko
- 63' ▲ A. Sampsted ▼ V. Černý
- 63' ▲ D. Cleonise ▼ J. Brenet
- 74' X. Simons · I. Sangaré 3-1
- 75' ▲ M. Ugalde ▼ R. van Wolfswinkel
- 75' ▲ S. Steijn ▼ A. Salah-Eddine
- 77' ▲ É. Gutiérrez ▼ Fábio Silva
- 86' ▲ I. Saibari ▼ J. Veerman
- 86' ▲ G. Til ▼ X. Simons
- 86' ▲ Julio Pleguezuelo ▼ R. Pröpper
- 90' Ibrahim Sangaré
- FT3-1
Đội hình
- 1W. Benítez 7.3
- 29P. Mwene 6.9
- 5André Ramalho 7.0
- 22J. Branthwaite 7.0
- 17Mauro Júnior 6.3
- 7X. Simons ⚽ ▼ 86' 7.9
- 23J. Veerman ▼ 86' 7.6
- 6I. Sangaré ⇢ 7.2
- 27J. Bakayoko ⇢2 ▼ 63' 7.9
- 9L. de Jong ⚽ 7.2
- 10Fábio Silva ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 10
- 30P. van Aanholt ▲ 63' 6.7
- 15É. Gutiérrez ▲ 77' 6.3
- 28I. Saibari ▲ 86' 6.3
- 20G. Til ▲ 86'
- 18O. Boscagli
- 16J. Drommel
- 3J. Teze
- 37R. Ledezma
- 4A. Obispo
- 24B. Waterman
- 1L. Unnerstall 6.9
- 20J. Brenet ▼ 63' 6.5
- 2M. Hilgers 6.2
- 3R. Pröpper ▼ 86' 6.3
- 5G. Smal 6.3
- 18M. Vlap 6.2
- 8R. Zerrouki ⇢ 7.2
- 17A. Salah-Eddine ▼ 75' 7.3
- 7V. Černý ▼ 63' 7.2
- 9R. van Wolfswinkel ▼ 75' 6.2
- 10V. Misidjan ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 12A. Sampsted ▲ 63' 6.3
- 26D. Cleonise ▲ 63' 6.7
- 27M. Ugalde ▲ 75' 6.7
- 14S. Steijn ▲ 75' 6.6
- 4Julio Pleguezuelo ▲ 86' 6.3
- 39M. Rots
- 41G. Besselink
- 38M. Bruns
- 42S. Sybrandy
- 15I. Yegoian
- 16I. El Maach
- 30S. Karssies
Thống kê
01⚑6
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm14
9Trúng đích8
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
7Cứu thua6
384Chuyền bóng508
295Chuyền chính xác425
77%Chính xác chuyền84%
So sánh
61Trận đấu54
149Ghi được110
70Thủng lưới50
2.44Bàn thắng mỗi trận2.04
18Giữ sạch lưới21
43Trên 2.5 bàn33
80Hiệp hai58