Udinese Calcio vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 1, hòa 0, Juventus F.C. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- LWWWD Juventus F.C.
- 32' Nicolò Zaniolo
- 38' 0-1 J. Boga · K. Yildiz
- HT0-1
- 49' ▲ T. Koopmeiners ▼ K. Thuram
- 67' ▲ L. Miller ▼ J. Ekkelenkamp
- 67' ▲ J. Arizala ▼ H. Kamara
- 71' Francisco Conceição
- 76' ▲ J. Piotrowski ▼ J. Karlstrom
- 76' ▲ B. Mlacic ▼ O. Zarraga
- 78' ▲ F. Miretti ▼ F. Conceicao
- 79' ▲ F. Gatti ▼ J. Boga
- 84' ▲ I. Gueye ▼ A. Atta
- 88' Branimir Mlačić
- 90'+2 Christian Kabasele
- 90' Lloyd Kelly
- 90'+2 ▲ J. David ▼ A. Cambiaso
- 90'+2 ▲ F. Kostic ▼ K. Yildiz
- FT0-1
Đội hình
- 40M. Okoye 7.6
- 19K. Ehizibue 6.6
- 27C. Kabasele 7.2
- 31T. Kristensen 6.9
- 8J. Karlstrom ▼ 76' 6.9
- 6O. Zarraga ▼ 76' 6.3
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 67' 6.3
- 14A. Atta ▼ 84' 6.3
- 11H. Kamara ▼ 67' 6.9
- 10N. Zaniolo 6.7
- 9K. Davis 7.2
Dự bị 10
- 93D. Padelli
- 90R. Sava
- 15V. Bayo
- 24J. Piotrowski ▲ 76' 6.9
- 28O. Solet
- 38L. Miller ▲ 67' 6.7
- 22B. Mlacic ▲ 76' 6.2
- 7I. Gueye ▲ 84' 6.6
- 20J. Arizala ▲ 67' 7.2
- 29A. Camara
- 1M. Perin 6.9
- 15P. Kalulu 6.9
- 3Bremer 7.0
- 6L. Kelly 7.2
- 22W. McKennie 6.9
- 5M. Locatelli 7.6
- 19K. Thuram ▼ 49' 6.5
- 27A. Cambiaso ▼ 90' 7.2
- 7F. Conceicao ▼ 78' 6.5
- 13J. Boga ⚽ ▼ 79' 7.7
- 10K. Yildiz ⇢ ▼ 90' 9.2
Dự bị 12
- 16M. Di Gregorio
- 23C. Pinsoglio
- 30J. David ▲ 90'
- 4F. Gatti ▲ 79' 6.6
- 21F. Miretti ▲ 78' 6.5
- 17V. Adzic
- 14A. Milik
- 18F. Kostic ▲ 90'
- 8T. Koopmeiners ▲ 49' 6.9
- 20L. Openda
- 11E. Zhegrova
- 32J. Cabal
Thống kê
03⚑2
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm22
2Trúng đích8
7Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
7Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
401Chuyền bóng484
341Chuyền chính xác418
85%Chính xác chuyền86%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu53
57Ghi được88
53Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai57