Juventus F.C. vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 1-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 9, hòa 0, Udinese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Trọng tài
- M. Marchetti
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WDWWL Udinese Calcio
- 36' Manuel Locatelli
- HT0-0
- 53' Isaac Success
- 62' ▲ F. Chiesa ▼ F. Miretti
- 62' ▲ L. Paredes ▼ M. Locatelli
- 66' ▲ A. Milik ▼ Á. Di María
- 66' ▲ T. Arslan ▼ J. Makengo
- 67' Jaka Bijol
- 69' ▲ E. Ebosse ▼ D. Udogie
- 70' ▲ K. Ehizibue ▼ I. Success
- 70' ▲ L. Samardžić ▼ S. Lovrić
- 80' ▲ N. Fagioli ▼ M. Kean
- 80' ▲ M. Soulé ▼ F. Kostić
- 86' Danilo · F. Chiesa 1-0
- 87' ▲ I. Nestorovski ▼ Walace
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Szczęsny 7.9
- 6Danilo ⚽ 8.3
- 24D. Rugani 7.5
- 12Alex Sandro 7.0
- 8W. McKennie 7.3
- 25A. Rabiot 7.5
- 5M. Locatelli ▼ 62' 6.7
- 20F. Miretti ▼ 62' 6.7
- 17F. Kostić ▼ 80' 7.0
- 22Á. Di María ▼ 66' 7.9
- 18M. Kean ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 7F. Chiesa ▲ 62' 7.3
- 32L. Paredes ▲ 62' 6.9
- 14A. Milik ▲ 66' 6.7
- 44N. Fagioli ▲ 80' 6.6
- 30M. Soulé ▲ 80' 6.2
- 42T. Barbieri
- 45E. Barrenechea
- 51A. Riccio
- 23C. Pinsoglio
- 36M. Perin
- 43S. Iling-Junior
- 15F. Gatti
- 1M. Silvestri 6.9
- 50Rodrigo Becão 6.6
- 29J. Bijol 7.2
- 18N. Pérez 6.9
- 37R. Pereyra 6.9
- 4S. Lovrić ▼ 70' 7.3
- 11Walace ▼ 87' 7.2
- 6J. Makengo ▼ 66' 6.6
- 13D. Udogie ▼ 69' 6.7
- 9Beto 6.3
- 7I. Success ▼ 70' 6.7
Dự bị 14
- 5T. Arslan ▲ 66' 6.3
- 23E. Ebosse ▲ 69' 6.2
- 19K. Ehizibue ▲ 70' 6.5
- 24L. Samardžić ▲ 70' 6.5
- 30I. Nestorovski ▲ 87'
- 20D. Padelli
- 39Vivaldo Semedo
- 14J. Abankwah
- 15Leonardo Buta
- 99E. Piana
- 2F. Ebosele
- 8M. Jajalo
- 67A. Guessand
- 80S. Pafundi
Thống kê
01⚑6
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
6Phạt góc4
3Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
462Chuyền bóng454
391Chuyền chính xác392
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
62Trận đấu51
88Ghi được71
59Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.39
28Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai30