Juventus F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Udinese Calcio

Juventus F.C. vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-0 Udinese Calcio tại Coppa Italia, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 9, hòa 0, Udinese Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 3rd Round
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
WDWWL Udinese Calcio
  1. 23' M. Palmaphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' M. Locatelli F. Gatti
  4. 59' L. Miller O. Zarraga
  5. 59' I. Bravo N. Zaniolo
  6. 67' Juan Cabal
  7. 68' Matteo Palma
  8. 68' M. Locatelli11m 2-0
  9. 71' J. Ekkelenkamp A. Atta
  10. 71' I. Gueye M. Palma
  11. 74' F. Conceicao F. Miretti
  12. 74' L. Openda J. David
  13. 74' Joao Mario J. Cabal
  14. 81' T. Kristensen O. Solet
  15. 84' E. Zhegrova K. Yildiz
  16. 90'+6 Loïs Openda
  17. FT2-0

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Igor Tudor
  1. 16M. Di Gregorio 6.7
  2. 15P. Kalulu 7.2
  3. 4F. Gatti ▼ 56' 6.6
  4. 6L. Kelly 6.9
  5. 27A. Cambiaso 6.6
  6. 21F. Miretti ▼ 74' 7.2
  7. 8T. Koopmeiners 7.2
  8. 32J. Cabal ▼ 74' 7.0
  9. 22W. McKennie 7.5
  10. 10K. Yildiz ▼ 84' 6.3
  11. 30J. David ▼ 74' 7.3

Dự bị 12

  1. 42S. Scaglia
  2. 45S. Mangiapoco
  3. 5M. Locatelli ▲ 56' 7.3
  4. 7F. Conceicao ▲ 74' 6.7
  5. 11E. Zhegrova ▲ 84' 6.9
  6. 17V. Adzic
  7. 18F. Kostic
  8. 19K. Thuram
  9. 20L. Openda ▲ 74' 6.3
  10. 25Joao Mario ▲ 74' 6.6
  11. 40J. Rouhi
  12. 44Pedro Felipe
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Kosta Runjaić
  1. 90R. Sava 6.3
  2. 16M. Palma ▼ 71' 6.6
  3. 28O. Solet ▼ 81' 7.3
  4. 13N. Bertola 6.2
  5. 4S. Lovric 7.0
  6. 19K. Ehizibue 6.3
  7. 6O. Zarraga ▼ 59' 6.9
  8. 14A. Atta ▼ 71' 6.9
  9. 33J. Zemura 5.9
  10. 10N. Zaniolo ▼ 59' 6.3
  11. 18A. Buksa 6.9

Dự bị 13

  1. 1A. Nunziante
  2. 40M. Okoye
  3. 93D. Padelli
  4. 2S. Goglichidze
  5. 27C. Kabasele
  6. 31T. Kristensen ▲ 81' 7.0
  7. 77R. Modesto
  8. 29A. Camara
  9. 32J. Ekkelenkamp ▲ 71' 6.7
  10. 38L. Miller ▲ 59' 6.3
  11. 7I. Gueye ▲ 71' 6.5
  12. 15V. Bayo
  13. 17I. Bravo ▲ 59' 6.2

Thống kê

008
110
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm4
3Trúng đích0
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Cứu thua1
562Chuyền bóng385
500Chuyền chính xác341
89%Chính xác chuyền89%

So sánh

53Trận đấu44
88Ghi được57
58Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
57Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu