Juventus F.C.
Italy · Giải vô địch bóng đá Ý
Juventus F.C.: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ý — điểm: 14, số trận: 8. Trận tiếp theo: Genoa C.F.C. vs Juventus F.C., 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: U.S. Lecce 0-2 Juventus F.C., 25 tháng 10.
- Phong độ
- DWLDW
- HLV
- Luciano Spalletti · Từ 2025
- Vị trí
- 7 · Đ: 14 · Tr: 8 →
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Turin · 45.666
Lịch thi đấu
23-11
–
–
–
26-11
–
–
–
29-11
–
–
–
02-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 13
-
K. Thuram Chấn thương đầu gối -
K. Grabara Chấn thương đầu gối -
F. Conceicao Chấn thương vai -
Z. Celik Chấn thương cơ -
N. Gonzalez Chấn thương bắp chân -
J. Boga Chấn thương cơ -
M. Locatelli Chấn thương đầu gối -
A. Milik Không có tên -
K. Yildiz Chấn thương bàn chân -
A. Durmisi Treo giò -
J. Ekhator Chấn thương cơ -
E. Zhegrova Không có tên -
D. Rugani Không có tên
Thống kê
50%28%23%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,6
- Thủng lưới
- 1
- Tổng
- 2,6
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–5–5
- Sân khách
- 9–6–4
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,4
- Hiệp hai
- 1 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 2-08× · 20%
- 1-06× · 15%
- 1-14× · 10%
- 2-23× · 8%
- 0-03× · 8%
- 0-32× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Ý | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 3 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 3 | 5 | — |
| UEFA Europa League | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 1 | 3-4-2-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 743, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.