Juventus F.C. vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 9, hòa 0, Udinese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WDWWL Udinese Calcio
- 3' Hassane Kamara
- 14' Sandi Lovrić
- 29' ▲ J. Zemura ▼ H. Kamara
- HT0-0
- 60' ▲ Rui Modesto ▼ S. Lovrić
- 61' N. González · K. Yıldız 1-0
- 72' ▲ T. Weah ▼ A. Cambiaso
- 73' ▲ D. Vlahović ▼ R. Kolo Muani
- 76' ▲ A. Sánchez ▼ J. Ekkelenkamp
- 76' ▲ L. Giannetti ▼ C. Kabasele
- 77' Thomas Kristensen
- 81' ▲ Douglas Luiz ▼ W. McKennie
- 88' D. Vlahović · K. Yıldız 2-0
- 90'+2 ▲ S. Mbangula ▼ Francisco Conceição
- 90'+2 ▲ V. Adžić ▼ K. Yıldız
- FT2-0
Đội hình
- 29M. Di Gregorio 6.9
- 2Alberto Costa 7.6
- 12Renato Veiga 7.7
- 6L. Kelly 7.3
- 27A. Cambiaso ▼ 72' 7.7
- 5M. Locatelli 8.2
- 16W. McKennie ▼ 81' 7.2
- 11N. González ⚽ 7.7
- 7Francisco Conceição ▼ 90' 7.9
- 10K. Yıldız ⇢2 ▼ 90' 9.0
- 20R. Kolo Muani ▼ 73' 6.5
Dự bị 11
- 22T. Weah ▲ 72' 6.6
- 9D. Vlahović ⚽ ▲ 73' 7.2
- 26Douglas Luiz ▲ 81' 7.2
- 51S. Mbangula ▲ 90'
- 17V. Adžić ▲ 90'
- 1M. Perin
- 4F. Gatti
- 23C. Pinsoglio
- 40J. Rouhi
- 39R. Turicchia
- 41Javier Gil
- 40M. Okoye 7.5
- 31T. Kristensen 6.3
- 27C. Kabasele ▼ 76' 7.2
- 28O. Solet 6.2
- 19K. Ehizibue 7.2
- 6Oier Zarraga 6.9
- 25J. Karlström 6.3
- 11H. Kamara ▼ 29' 6.7
- 8S. Lovrić ▼ 60' 6.3
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 76' 6.3
- 9K. Davis 6.6
Dự bị 9
- 33J. Zemura ▲ 29' 6.5
- 77Rui Modesto ▲ 60' 6.2
- 7A. Sánchez ▲ 76' 6.6
- 30L. Giannetti ▲ 76' 6.5
- 90R. Sava
- 20S. Pafundi
- 99D. Pizarro
- 16M. Palma
- 93D. Padelli
Thống kê
00⚑12
⚑330
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm7
7Trúng đích2
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
474Chuyền bóng262
417Chuyền chính xác204
88%Chính xác chuyền78%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu47
82Ghi được58
56Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai29