U.S. Lecce vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 4' ▲ J. Siebert ▼ K. Gaspar
- 10' Stefan de Vrij
- 17' Tiago Gabriel
- HT0-0
- 53' Federico Dimarco
- 60' ▲ L. Banda ▼ R. Sottil
- 60' ▲ O. Ngom ▼ O. Gandelman
- 60' ▲ H. Mkhitaryan ▼ P. Sucic
- 60' ▲ M. Akanji ▼ S. de Vrij
- 69' ▲ A. Bonny ▼ M. Thuram
- 69' ▲ A. Diouf ▼ Luis Henrique
- 75' 0-1 H. Mkhitaryan
- 82' 0-2 M. Akanji · F. Dimarco
- 83' ▲ N. Stulic ▼ L. Coulibaly
- 83' ▲ K. Ndri ▼ S. Pierotti
- 87' Alessandro Bastoni
- 88' ▲ Carlos Augusto ▼ A. Bastoni
- FT0-2
Đội hình
- 30W. Falcone 7.9
- 17D. Veiga 6.5
- 4K. Gaspar ▼ 4'
- 44Tiago Gabriel 7.3
- 25A. Gallo 6.3
- 16O. Gandelman ▼ 60' 6.5
- 20Y. Ramadani 7.0
- 29L. Coulibaly ▼ 83' 6.7
- 50S. Pierotti ▼ 83' 6.2
- 99W. Cheddira 6.9
- 23R. Sottil ▼ 60' 6.2
Dự bị 14
- 1C. Fruchtl
- 32J. Samooja
- 3C. Ndaba
- 5J. Siebert ▲ 4' 6.5
- 6A. Sala
- 8S. Fofana
- 9N. Stulic ▲ 83' 6.3
- 11K. Ndri ▲ 83' 6.5
- 13M. Perez
- 14T. J. Helgason
- 18G. Jean
- 19L. Banda ▲ 60' 6.2
- 36F. Marchwinski
- 79O. Ngom ▲ 60' 6.7
- 1Y. Sommer 6.7
- 31Y. Bisseck 7.3
- 6S. de Vrij ▼ 60' 6.9
- 95A. Bastoni ▼ 88' 7.2
- 11Luis Henrique ▼ 69' 6.9
- 16D. Frattesi 6.7
- 7P. Zielinski 7.6
- 8P. Sucic ▼ 60' 6.9
- 32F. Dimarco ⇢ 7.5
- 9M. Thuram ▼ 69' 7.3
- 94F. Esposito 6.9
Dự bị 12
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 14A. Bonny ▲ 69' 6.5
- 15F. Acerbi
- 17A. Diouf ▲ 69' 6.7
- 22H. Mkhitaryan ⚽ ▲ 60' 7.9
- 25M. Akanji ⚽ ▲ 60' 7.9
- 30Carlos Augusto ▲ 88'
- 36M. Darmian
- 43M. Cocchi
- 57I. Kaczmarski
- 58L. Topalovic
Thống kê
01⚑2
⚑1020
32%Kiểm soát bóng68%
3Dứt điểm24
0Trúng đích9
3Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
2Phạt góc10
3Việt vị3
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
6Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
285Chuyền bóng592
211Chuyền chính xác511
74%Chính xác chuyền86%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu56
35Ghi được124
56Thủng lưới54
0.81Bàn thắng mỗi trận2.21
12Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn33
14Hiệp hai71