Football Club Internazionale Milano
Italy · Giải vô địch bóng đá Ý
Football Club Internazionale Milano: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ý — điểm: 19, số trận: 7. Trận tiếp theo: Football Club Internazionale Milano vs FC Shakhtar Donetsk, 21 tháng 10. Kết quả mới nhất: Bologna F.C. 1909 1-3 Football Club Internazionale Milano, 17 tháng 10.
- Phong độ
- DWWLW
- HLV
- C. Chivu · Từ 2025
- Vị trí
- 1 · Đ: 19 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- San Siro/Giuseppe Meazza, Milan · 80.018
Lịch thi đấu
03-11
–
–
–
08-11
–
–
–
22-11
–
–
–
25-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 4
-
L. Martinez Chấn thương đùi -
B. Pavard Chấn thương đùi -
C. Jones Chấn thương đùi -
J. Stones Chấn thương
Thống kê
63%23%15%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,3
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 3,5
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 14–2–3
- Sân khách
- 11–7–3
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,9 : 0,6
- Hiệp hai
- 1,4 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 2-07× · 18%
- 1-15× · 13%
- 3-03× · 8%
- 3-23× · 8%
- 2-13× · 8%
- 2-22× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Ý | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 9 | 2 | 3-5-2 |
| Friendlies Clubs | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 4 | 2 | 3-5-2 |
| UEFA Champions League | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 3-5-2 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 721, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.