U.S. Lecce vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-4 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 2' Nicola Sansone
- 15' 0-1 L. Martínez · K. Asllani
- 38' Kristjan Asllani
- HT0-1
- 54' 0-2 D. Frattesi · A. Sánchez
- 55' ▲ N. Barella ▼ K. Asllani
- 56' 0-3 L. Martínez · D. Frattesi
- 57' ▲ M. Kaba ▼ H. Rafia
- 57' ▲ Joan Gonzàlez ▼ A. Touba
- 57' ▲ L. Banda ▼ N. Sansone
- 63' Henrikh Mkhitaryan
- 64' ▲ D. Klaassen ▼ H. Mkhitaryan
- 65' ▲ M. Arnautović ▼ L. Martínez
- 67' 0-4 S. de Vrij · F. Dimarco
- 76' ▲ T. Buchanan ▼ F. Dimarco
- 76' ▲ E. Akinsanmiro ▼ D. Frattesi
- 77' ▲ R. Oudin ▼ P. Almqvist
- 79' ▲ M. Berisha ▼ Y. Ramadani
- FT0-4
Đội hình
- 30W. Falcone 6.3
- 17V. Gendrey 6.7
- 6F. Baschirotto 6.3
- 59A. Touba ▼ 57' 6.5
- 25A. Gallo 6.5
- 29A. Blin 6.7
- 20Y. Ramadani ▼ 79' 6.5
- 7P. Almqvist ▼ 77' 6.9
- 8H. Rafia ▼ 57' 6.7
- 11N. Sansone ▼ 57' 6.7
- 91R. Piccoli 6.6
Dự bị 12
- 77M. Kaba ▲ 57' 6.9
- 16Joan Gonzàlez ▲ 57' 6.3
- 22L. Banda ▲ 57' 6.2
- 10R. Oudin ▲ 77' 6.3
- 18M. Berisha ▲ 79' 6.3
- 12L. Venuti
- 40J. Samooja
- 45R. Burnete
- 50S. Pierotti
- 98A. Borbei
- 9N. Krstović
- 23S. Esposito
- 77E. Audero 7.3
- 31Y. Bisseck 7.3
- 6S. de Vrij ⚽ 8.0
- 30Carlos Augusto 7.2
- 2D. Dumfries 7.2
- 16D. Frattesi ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.2
- 21K. Asllani ⇢ ▼ 55' 7.6
- 22H. Mkhitaryan ▼ 64' 6.9
- 32F. Dimarco ⇢ ▼ 76' 7.3
- 70A. Sánchez ⇢ 7.5
- 10L. Martínez ⚽2 ▼ 65' 8.3
Dự bị 12
- 23N. Barella ▲ 55' 6.9
- 14D. Klaassen ▲ 64' 6.7
- 8M. Arnautović ▲ 65' 6.6
- 17T. Buchanan ▲ 76' 6.3
- 41E. Akinsanmiro ▲ 76' 6.6
- 28B. Pavard
- 36M. Darmian
- 40A. Calligaris
- 20H. Çalhanoğlu
- 12R. Di Gennaro
- 49A. Sarr
- 95A. Bastoni
Thống kê
01⚑7
⚑1020
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm11
2Trúng đích7
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc10
3Việt vị5
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
353Chuyền bóng557
294Chuyền chính xác484
83%Chính xác chuyền87%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu53
54Ghi được115
60Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới27
18Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai67