U.S. Lecce vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 1-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- P. Giacomelli
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 20' Giulio Donati
- 32' Antonio Candreva
- HT0-0
- 62' ▲ Žan Majer ▼ Gianluca Lapadula
- 68' ▲ Alessandro Bastoni ▼ Diego Godín
- 71' 0-1 Alessandro Bastoni · Cristiano Biraghi
- 76' ▲ Filippo Falco ▼ Andrea Rispoli
- 77' Marco Mancosu · Žan Majer 1-1
- 82' ▲ Borja Valero ▼ Marcelo Brozović
- 82' ▲ Alexis Sánchez ▼ Stefano Sensi
- 83' ▲ Biagio Meccariello ▼ Marco Mancosu
- 88' Borja Valero
- 90' Biagio Meccariello
- FT1-1
Đội hình
- 21Gabriel 8.5
- 29Andrea Rispoli ▼ 76' 7.0
- 5Fabio Lucioni 6.9
- 13Luca Rossettini 7.2
- 39Cristian Dell'Orco 6.9
- 7Giulio Donati 7.3
- 14Alessandro Deiola 7.1
- 4Jacopo Petriccione 7.0
- 8Marco Mancosu ⚽ ▼ 83' 6.8
- 9Gianluca Lapadula ▼ 62' 6.5
- 30Khouma Babacar 6.8
Dự bị 10
- 97Gianmarco Chironi
- 22Mauro Vigorito
- 3Brayan Vera
- 2Davide Riccardi
- 16Biagio Meccariello ▲ 83' 6.7
- 25Antonino Gallo
- 10Filippo Falco ▲ 76' 6.7
- 34Sergio Maselli
- 77Panagiotis Tachtsidis
- 37Žan Majer ▲ 62' 6.8
- 1Samir Handanovič 6.5
- 2Diego Godín ▼ 68' 7.5
- 6Stefan de Vrij 7.5
- 37Milan Škriniar 7.0
- 87Antonio Candreva 7.5
- 23Nicolò Barella 7.4
- 77Marcelo Brozović ▼ 82' 6.6
- 12Stefano Sensi ▼ 82' 7.2
- 34Cristiano Biraghi ⇢ 7.6
- 9Romelu Lukaku 6.9
- 10Lautaro Martínez 7.1
Dự bị 11
- 46Tommaso Berni
- 27Daniele Padelli
- 31Lorenzo Pirola
- 21Federico Dimarco
- 95Alessandro Bastoni ⚽ ▲ 68' 7.0
- 13Andrea Ranocchia
- 32Lucien Agoumé
- 20Borja Valero ▲ 82' 6.4
- 19Valentino Lazaro
- 30Sebastiano Esposito
- 7Alexis Sánchez ▲ 82' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑1420
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm24
2Trúng đích9
7Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
3Phạt góc14
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
8Cứu thua1
326Chuyền bóng619
248Chuyền chính xác559
76%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu54
57Ghi được113
90Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận2.09
4Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai56