Football Club Internazionale Milano vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 4-0 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 9, hòa 1, U.S. Lecce thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- F. La Penna
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- WLWLL U.S. Lecce
- 21' Marcelo Brozović · Kwadwo Asamoah 1-0
- 24' Stefano Sensi · Matías Vecino 2-0
- 38' Jacopo Petriccione
- 40' Lautaro Martínez
- HT2-0
- 52' Gianluca Lapadula
- 60' Romelu Lukaku 3-0
- 61' ▲ Diego Farias ▼ Andrea La Mantia
- 61' ▲ Marco Mancosu ▼ Jacopo Petriccione
- 66' ▲ Nicolò Barella ▼ Matías Vecino
- 72' ▲ Romario Benzar ▼ Andrea Rispoli
- 73' ▲ Roberto Gagliardini ▼ Stefano Sensi
- 76' Diego Farias
- 78' ▲ Matteo Politano ▼ Lautaro Martínez
- 84' Antonio Candreva · Nicolò Barella 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1Samir Handanovič 7.6
- 33Danilo D'Ambrosio 7.7
- 13Andrea Ranocchia 7.5
- 37Milan Škriniar 8.0
- 87Antonio Candreva ⚽ 8.3
- 8Matías Vecino ⇢ ▼ 66' 7.0
- 77Marcelo Brozović ⚽ 8.8
- 12Stefano Sensi ⚽ ▼ 73' 7.7
- 18Kwadwo Asamoah ⇢ 7.0
- 10Lautaro Martínez ▼ 78' 7.0
- 9Romelu Lukaku ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 27Daniele Padelli
- 46Tommaso Berni
- 6Stefan de Vrij
- 95Alessandro Bastoni
- 11Federico Dimarco
- 29Dalbert
- 20Borja Valero
- 19Valentino Lazaro
- 5Roberto Gagliardini ▲ 73' 6.5
- 23Nicolò Barella ▲ 66' 7.0
- 30Sebastiano Esposito
- 16Matteo Politano ▲ 78' 6.3
- 21Gabriel 5.4
- 29Andrea Rispoli ▼ 72' 6.5
- 5Fabio Lucioni 6.5
- 13Luca Rossettini 6.3
- 27Marco Calderoni 6.5
- 4Jacopo Petriccione ▼ 61' 6.1
- 77Panagiotis Tachtsidis 6.9
- 10Filippo Falco 7.3
- 37Zan Majer 6.0
- 19Andrea La Mantia ▼ 61' 6.5
- 9Gianluca Lapadula 6.5
Dự bị 11
- 95Marco Bleve
- 3Brayan Vera
- 2Davide Riccardi
- 6Romario Benzar ▲ 72' 6.6
- 39Cristian Dell'Orco
- 23Andrea Tabanelli
- 8Marco Mancosu ▲ 61' 6.6
- 7Thom Haye
- 11Evgen Shakhov
- 17Diego Farias ▲ 61' 5.7
- 20Edgaras Dubickas
Thống kê
01⚑7
⚑721
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm17
8Trúng đích3
10Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm13
6Bị chặn5
7Phạt góc7
5Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
533Chuyền bóng353
482Chuyền chính xác293
90%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu40
113Ghi được57
54Thủng lưới90
2.09Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai36