U.S. Lecce

U.S. Lecce

Italy · Giải vô địch bóng đá Ý

U.S. Lecce: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ý — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: U.S. Lecce vs Juventus F.C., 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Udinese Calcio 0-3 U.S. Lecce, 18 tháng 10.

Phong độ
LWLLW
HLV
E. Di Francesco · Từ 2025
Vị trí
12 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stadio Via del Mare, Lecce · 33.876

Lịch thi đấu

07-11
Torino F.C.
U.S. Lecce
–
–
21-11
S.S. Lazio
U.S. Lecce
–
–
29-11
U.S. Lecce
Atalanta
–
–
06-12
S.S.C. Napoli
U.S. Lecce
–
–
13-12
U.S. Lecce
U.S. Sassuolo Calcio
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 3

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–9
Sân khách
6–2–12
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,6
Hiệp hai
0,4 : 0,8
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 48%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 0-26× · 15%
  • 1-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Ý 7304 91224-3-3
Friendlies Clubs 5311 952—
Coppa Italia 1001 0204-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 81 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 79 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 104 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 100 · 15% 17% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 102 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 115 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 107 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 120 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 106 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 115 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 125 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 136 · 20% 20% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 460, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu