Genoa C.F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- -5' Stefano Sabelli
- 6' 0-1 Y. Bisseck · L. Martinez
- 38' 0-2 L. Martinez
- HT0-2
- 54' Manuel Akanji
- 58' ▲ C. Ekuban ▼ L. Colombo
- 68' Vitinha · A. Martin 1-2
- 73' Nicolò Barella
- 74' ▲ H. Mkhitaryan ▼ P. Sucic
- 74' ▲ M. Thuram ▼ F. Esposito
- 78' Yann Bisseck
- 78' ▲ A. Gronbaek ▼ M. Frendrup
- 78' ▲ J. Ekhator ▼ Vitinha
- 84' ▲ A. Diouf ▼ L. Martinez
- 89' ▲ V. Carboni ▼ M. E. Ellertsson
- 89' ▲ M. Cornet ▼ S. Otoa
- 90'+2 Jeff Ekhator
- 90' ▲ S. de Vrij ▼ P. Zielinski
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Leali 7.0
- 27A. Marcandalli 6.5
- 34S. Otoa ▼ 89' 6.3
- 22J. Vasquez 6.5
- 15B. Norton-Cuffy 6.6
- 32M. Frendrup ▼ 78' 6.6
- 17R. Malinovskyi 6.6
- 77M. E. Ellertsson ▼ 89' 6.7
- 3A. Martin ⇢ 7.3
- 9Vitinha ⚽ ▼ 78' 8.0
- 29L. Colombo ▼ 58' 6.2
Dự bị 14
- 35E. Lysionok
- 39D. Sommariva
- 20S. Sabelli
- 2M. Thorsby
- 8N. Stanciu
- 11A. Gronbaek ▲ 78' 6.7
- 73P. Masini
- 14J. Onana
- 18C. Ekuban ▲ 58' 6.7
- 21J. Ekhator ▲ 78' 6.5
- 23V. Carboni ▲ 89'
- 40S. Fini
- 70M. Cornet ▲ 89'
- 76L. Venturino
- 1Y. Sommer 6.9
- 31Y. Bisseck ⚽ 7.5
- 25M. Akanji 7.0
- 95A. Bastoni 7.3
- 11Luis Henrique 6.2
- 23N. Barella 7.0
- 7P. Zielinski ▼ 90' 6.9
- 8P. Sucic ▼ 74' 6.3
- 30Carlos Augusto 6.9
- 10L. Martinez ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.3
- 94F. Esposito ▼ 74' 6.9
Dự bị 11
- 13J. Martinez
- 60A. Taho
- 6S. de Vrij ▲ 90'
- 43M. Cocchi
- 50S. Cinquegrano
- 16D. Frattesi
- 17A. Diouf ▲ 84' 6.6
- 22H. Mkhitaryan ▲ 74' 6.6
- 32F. Dimarco
- 9M. Thuram ▲ 74' 6.3
- 14A. Bonny
Thống kê
02⚑1
⚑630
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm18
3Trúng đích8
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn8
1Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
286Chuyền bóng532
217Chuyền chính xác452
76%Chính xác chuyền85%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu56
52Ghi được124
60Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai71