Genoa C.F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 0-0 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- HT0-0
- 53' ▲ A. Cambiaso ▼ N. Maksimović
- 54' Ivan Perišić
- 61' ▲ Y. Kallon ▼ K. Yeboah
- 61' ▲ R. Calafiori ▼ A. Cambiaso
- 73' ▲ Lautaro Martínez ▼ A. Sánchez
- 73' ▲ A. Vidal ▼ H. Çalhanoğlu
- 74' Leo Østigård
- 83' ▲ N. Rovella ▼ M. Portanova
- 83' ▲ N. Amiri ▼ A. Guðmundsson
- 83' ▲ M. Vecino ▼ N. Barella
- 83' ▲ F. Dimarco ▼ I. Perišić
- 87' ▲ F. Caicedo ▼ D. DAmbrosio
- FT0-0
Đội hình
- 57S. Sirigu 7.7
- 52N. Maksimović ▼ 53' 6.9
- 36S. Hefti 7.2
- 55L. Østigård 7.9
- 15J. Vásquez 6.9
- 47M. Badelj 7.0
- 27S. Sturaro 7.2
- 11A. Guðmundsson ▼ 83' 5.9
- 10F. Melegoni 7.3
- 90M. Portanova ▼ 83' 6.5
- 45K. Yeboah ▼ 61' 7.0
Dự bị 12
- 50A. Cambiaso ▲ 53' 6.9
- 91Y. Kallon ▲ 61' 6.7
- 16R. Calafiori ▲ 61' 6.6
- 65N. Rovella ▲ 83' 6.9
- 8N. Amiri ▲ 83' 6.6
- 18P. Ghiglione
- 99P. Galdames
- 33Hernani
- 1A. Šemper
- 22F. Marchetti
- 32M. Frendrup
- 23M. Destro
- 1S. Handanovič 7.3
- 6S. de Vrij 7.2
- 33D. D'Ambrosio 7.3
- 2D. Dumfries 7.2
- 95A. Bastoni 7.2
- 14I. Perišić ▼ 83' 7.0
- 77M. Brozović 7.3
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 73' 7.2
- 23N. Barella ▼ 83' 7.2
- 7A. Sánchez ▼ 73' 6.6
- 9E. Džeko 6.9
Dự bị 11
- 10Lautaro Martínez ▲ 73' 6.9
- 22A. Vidal ▲ 73' 6.6
- 8M. Vecino ▲ 83' 6.5
- 32F. Dimarco ▲ 83' 7.0
- 88F. Caicedo ▲ 87' 6.7
- 97I. Radu
- 5R. Gagliardini
- 21A. Cordaz
- 13A. Ranocchia
- 37M. Škriniar
- 36M. Darmian
Thống kê
01⚑0
⚑1410
28%Kiểm soát bóng72%
7Dứt điểm21
1Trúng đích4
4Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
0Phạt góc14
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
240Chuyền bóng611
130Chuyền chính xác498
54%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu57
45Ghi được124
72Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai67