Genoa C.F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 0-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- D. Massa
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 40' Lautaro Martínez
- HT0-0
- 46' ▲ Luca Pellegrini ▼ L. Czyborra
- 58' ▲ N. Barella ▼ C. Eriksen
- 58' ▲ A. Hakimi ▼ I. Perišić
- 61' ▲ I. Radovanović ▼ V. Behrami
- 61' ▲ M. Zajc ▼ M. Badelj
- 64' 0-1 R. Lukaku · N. Barella
- 65' ▲ E. Shomurodov ▼ M. Pjaca
- 72' ▲ A. Pinamonti ▼ L. Martínez
- 79' 0-2 D. D'Ambrosio · A. Ranocchia
- 80' ▲ A. Kolarov ▼ M. Darmian
- 81' ▲ R. Nainggolan ▼ A. Vidal
- 84' ▲ F. Melegoni ▼ N. Rovella
- 86' Mattia Bani
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Perin 6.2
- 2C. Zapata 7.0
- 13M. Bani 7.0
- 5E. Goldaniga 7.0
- 18P. Ghiglione 6.9
- 99L. Czyborra ▼ 46' 6.6
- 11V. Behrami ▼ 61' 6.7
- 47M. Badelj ▼ 61' 6.6
- 65N. Rovella ▼ 84' 6.0
- 19G. Pandev 7.0
- 37M. Pjaca ▼ 65' 6.5
Dự bị 12
- 88Luca Pellegrini ▲ 46' 6.5
- 21I. Radovanović ▲ 61' 6.2
- 16M. Zajc ▲ 61' 6.2
- 61E. Shomurodov ▲ 65' 6.5
- 24F. Melegoni ▲ 84' 6.3
- 23M. Destro
- 32A. Paleari
- 90D. Dumbravanu
- 22F. Marchetti
- 70V. Parigini
- 14D. Biraschi
- 55A. Masiello
- 1S. Handanovič 6.9
- 36M. Darmian ▼ 80' 7.0
- 13A. Ranocchia ⇢ 8.2
- 33D. D'Ambrosio ⚽ 7.6
- 95A. Bastoni 7.2
- 14I. Perišić ▼ 58' 6.9
- 22A. Vidal ▼ 81' 7.5
- 24C. Eriksen ▼ 58' 7.2
- 77M. Brozović 7.3
- 9R. Lukaku ⚽ 7.3
- 10L. Martínez ▼ 72' 6.2
Dự bị 12
- 23N. Barella ▲ 58' 7.5
- 2A. Hakimi ▲ 58' 6.5
- 99A. Pinamonti ▲ 72' 6.7
- 11A. Kolarov ▲ 80' 7.0
- 44R. Nainggolan ▲ 81' 6.7
- 48F. Carboni
- 46F. Vezzoni
- 27D. Padelli
- 6S. de Vrij
- 35F. Stankovic
- 49M. Satriano
- 42L. Moretti
Thống kê
01⚑1
⚑910
39%Kiểm soát bóng61%
1Dứt điểm14
0Trúng đích4
1Chệch đích4
0Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
1Phạt góc9
2Việt vị2
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
438Chuyền bóng653
335Chuyền chính xác566
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu48
54Ghi được101
63Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận2.1
9Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai66