Udinese Calcio vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-2 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 2, hòa 4, Genoa C.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 15' ▲ R. Modesto ▼ J. Zemura
- 34' 0-1 R. Malinovskyi11m
- HT0-1
- 63' ▲ C. Ekuban ▼ Vitinha
- 65' J. Piotrowski · R. Modesto 1-1
- 66' Jesper Karlström
- 72' ▲ A. Buksa ▼ K. Davis
- 73' ▲ K. Ehizibue ▼ A. Zanoli
- 75' ▲ J. Ekhator ▼ L. Colombo
- 76' ▲ Junior Messias ▼ R. Malinovskyi
- 83' 1-2 B. Norton-Cuffy · C. Ekuban
- 86' ▲ S. Lovric ▼ J. Piotrowski
- 86' ▲ I. Bravo ▼ J. Ekkelenkamp
- FT1-2
Đội hình
- 40M. Okoye 7.0
- 13N. Bertola 6.3
- 27C. Kabasele 6.7
- 28O. Solet 6.9
- 59A. Zanoli ▼ 73' 7.2
- 24J. Piotrowski ⚽ ▼ 86' 7.5
- 8J. Karlstrom 6.3
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 86' 6.7
- 33J. Zemura ▼ 15' 6.3
- 10N. Zaniolo 7.5
- 9K. Davis ▼ 72' 6.9
Dự bị 15
- 90R. Sava
- 93D. Padelli
- 2S. Goglichidze
- 16M. Palma
- 19K. Ehizibue ▲ 73' 6.5
- 31T. Kristensen
- 77R. Modesto ▲ 15' 7.2
- 4S. Lovric ▲ 86' 6.3
- 6O. Zarraga
- 29A. Camara
- 38L. Miller
- 7I. Gueye
- 15V. Bayo
- 17I. Bravo ▲ 86' 6.3
- 18A. Buksa ▲ 72' 6.3
- 1N. Leali 7.2
- 27A. Marcandalli 7.0
- 34S. Otoa 6.9
- 22J. Vasquez 6.3
- 15B. Norton-Cuffy ⚽ 7.3
- 17R. Malinovskyi ⚽ ▼ 76' 7.5
- 73P. Masini 6.3
- 2M. Thorsby 6.6
- 3A. Martin 6.3
- 29L. Colombo ▼ 75' 6.9
- 9Vitinha ▼ 63' 5.9
Dự bị 15
- 35E. Lysionok
- 39D. Sommariva
- 20S. Sabelli
- 42A. Kumer Celik
- 8N. Stanciu
- 77M. E. Ellertsson
- 10Junior Messias ▲ 76' 6.6
- 14J. Onana
- 18C. Ekuban ▲ 63' 6.9
- 21J. Ekhator ▲ 75' 6.3
- 23V. Carboni
- 30H. F. Cuenca Martinez
- 40S. Fini
- 70M. Cornet
- 76L. Venturino
Thống kê
01⚑6
⚑200
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm12
6Trúng đích6
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị3
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
420Chuyền bóng312
337Chuyền chính xác241
80%Chính xác chuyền77%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu43
57Ghi được52
53Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai33