U.S. Lecce vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-1 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 1, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 26' Mathías Olivera
- HT0-0
- 46' ▲ Tete Morente ▼ S. Pierotti
- 48' ▲ David Neres ▼ N. Lang
- 54' Kialonda Gaspar
- 61' ▲ S. McTominay ▼ M. Politano
- 61' ▲ R. Hojlund ▼ L. Lucca
- 61' ▲ L. Spinazzola ▼ M. Olivera
- 62' Ylber Ramadani
- 65' ▲ K. Ndri ▼ L. Banda
- 69' 0-1 F. Anguissa · David Neres
- 70' ▲ N. Stulic ▼ F. Camarda
- 77' ▲ B. Pierret ▼ M. Berisha
- 77' ▲ Y. Maleh ▼ L. Coulibaly
- 85' ▲ M. Gutierrez ▼ E. Elmas
- 88' Konan N'Dri
- FT0-1
Đội hình
- 30W. Falcone 6.2
- 17D. Veiga 6.3
- 4K. Gaspar 6.9
- 44Tiago Gabriel 7.3
- 25A. Gallo 7.0
- 29L. Coulibaly ▼ 77' 6.2
- 20Y. Ramadani 7.2
- 10M. Berisha ▼ 77' 7.2
- 50S. Pierotti ▼ 46' 6.0
- 22F. Camarda ▼ 70' 5.6
- 19L. Banda ▼ 65' 6.9
Dự bị 14
- 1C. Fruchtl
- 32J. Samooja
- 3C. Ndaba
- 5J. Siebert
- 6A. Sala
- 7Tete Morente ▲ 46' 6.9
- 9N. Stulic ▲ 70' 6.7
- 11K. Ndri ▲ 65' 6.3
- 14T. J. Helgason
- 21C. Kouassi
- 75B. Pierret ▲ 77' 6.9
- 77M. Kaba
- 80N. Kovac
- 93Y. Maleh ▲ 77' 6.9
- 32V. Milinkovic-Savic 7.3
- 22G. Di Lorenzo 6.3
- 5Juan Jesus 7.3
- 4A. Buongiorno 7.0
- 17M. Olivera ▼ 61' 6.9
- 99F. Anguissa ⚽ 8.0
- 6B. Gilmour 7.7
- 20E. Elmas ▼ 85' 6.6
- 21M. Politano ▼ 61' 6.6
- 27L. Lucca ▼ 61' 6.2
- 70N. Lang ▼ 48' 7.3
Dự bị 13
- 14N. Contini
- 25M. Ferrante
- 3M. Gutierrez ▲ 85' 7.0
- 7David Neres ▲ 48' 7.0
- 8S. McTominay ▲ 61' 6.3
- 13A. Rrahmani
- 19R. Hojlund ▲ 61' 5.9
- 26A. Vergara
- 30P. Mazzocchi
- 31S. Beukema
- 35L. Marianucci
- 37L. Spinazzola ▲ 61' 7.2
- 69G. Ambrosino
Thống kê
02⚑3
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm14
2Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
363Chuyền bóng522
291Chuyền chính xác452
80%Chính xác chuyền87%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu54
35Ghi được81
56Thủng lưới61
0.81Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn28
14Hiệp hai36