U.S. Lecce vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-4 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 1, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 16' 0-1 L. Østigård · P. Zieliński
- 17' Giovanni Simeone
- 33' Khvicha Kvaratskhelia
- 36' Antonino Gallo
- HT0-1
- 46' ▲ V. Osimhen ▼ G. Simeone
- 51' 0-2 V. Osimhen · K. Kvaratskhelia
- 57' Ylber Ramadani
- 58' ▲ G. Raspadori ▼ K. Kvaratskhelia
- 58' ▲ M. Politano ▼ J. Lindstrøm
- 61' ▲ R. Oudin ▼ H. Rafia
- 61' ▲ Joan Gonzàlez ▼ A. Blin
- 61' ▲ P. Dorgu ▼ A. Gallo
- 71' ▲ R. Piccoli ▼ Gabriel Strefezza
- 76' ▲ J. Cajuste ▼ S. Lobotka
- 81' Joan González
- 82' ▲ J. Corfitzen ▼ P. Almqvist
- 83' ▲ G. Gaetano ▼ P. Zieliński
- 88' 0-3 G. Gaetano · G. Raspadori
- 90'+4 0-4 M. Politano11m
- FT0-4
Đội hình
- 30W. Falcone 6.2
- 17V. Gendrey 6.7
- 5M. Pongračić 6.5
- 6F. Baschirotto 6.5
- 25A. Gallo ▼ 61' 6.3
- 8H. Rafia ▼ 61' 7.3
- 20Y. Ramadani 5.7
- 29A. Blin ▼ 61' 6.7
- 7P. Almqvist ▼ 82' 6.9
- 9N. Krstović 7.0
- 27Gabriel Strefezza ▼ 71' 7.3
Dự bị 13
- 10R. Oudin ▲ 61' 6.3
- 16Joan Gonzàlez ▲ 61' 6.3
- 13P. Dorgu ▲ 61' 7.0
- 91R. Piccoli ▲ 71' 6.9
- 24J. Corfitzen ▲ 82' 6.5
- 19M. Listkowski
- 40J. Samooja
- 59A. Touba
- 18M. Berisha
- 12L. Venuti
- 21F. Brancolini
- 45R. Burnete
- 11N. Sansone
- 1A. Meret 7.7
- 22G. Di Lorenzo 7.7
- 55L. Østigård ⚽ 7.7
- 3Natan 7.3
- 17M. Olivera 7.3
- 99F. Anguissa 7.2
- 68S. Lobotka ▼ 76' 6.9
- 20P. Zieliński ⇢ ▼ 83' 7.9
- 29J. Lindstrøm ▼ 58' 7.0
- 18G. Simeone ▼ 46' 6.3
- 77K. Kvaratskhelia ⇢ ▼ 58' 6.6
Dự bị 13
- 9V. Osimhen ⚽ ▲ 46' 7.3
- 81G. Raspadori ▲ 58' 6.9
- 21M. Politano ⚽ ▲ 58' 7.2
- 24J. Cajuste ▲ 76' 6.3
- 70G. Gaetano ⚽ ▲ 83' 7.9
- 16H. Idasiak
- 50L. D'Avino
- 14N. Contini
- 59A. Zanoli
- 4D. Demme
- 23A. Zerbin
- 7E. Elmas
- 6Mário Rui
Thống kê
03⚑3
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm15
4Trúng đích6
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc7
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
391Chuyền bóng512
326Chuyền chính xác432
83%Chính xác chuyền84%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu55
54Ghi được85
60Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai50