S.S.C. Napoli
Italy · Giải vô địch bóng đá Ý
S.S.C. Napoli: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ý — điểm: 10, số trận: 7. Trận tiếp theo: S.S.C. Napoli vs A.S. Roma, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: S.S.C. Napoli 4-3 Bodo/Glimt, 20 tháng 10.
- Phong độ
- DWLLW
- HLV
- M. Allegri · Từ 2026
- Vị trí
- 10 · Đ: 10 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- Maradona Stadium, Naples · 60.240
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
21-11
–
–
–
24-11
–
–
–
29-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 9
-
A. Rrahmani Ốm -
Alisson Santos Chấn thương cơ -
A. Buongiorno Chấn thương gân -
F. Anguissa Chấn thương háng -
A. Vergara Chấn thương bắp chân -
C. Favasuli Chấn thương đùi -
L. Marianucci Không có tên -
M. Olivera Chấn thương háng -
David Neres Chấn thương đùi
Thống kê
48%25%28%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,6
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 2,9
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 13–5–6
- Sân khách
- 6–5–5
- Thắng đậm nhất
- 6-2
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,9 : 0,5
- Hiệp hai
- 0,8 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 1-15× · 13%
- 1-05× · 13%
- 2-15× · 13%
- 2-33× · 8%
- 2-03× · 8%
- 2-23× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Ý | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 4-3-3 |
| Friendlies Clubs | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 1 | — |
| UEFA Champions League | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 0 | 3-4-2-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 707, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.