S.S.C. Napoli

S.S.C. Napoli

Italy · Giải vô địch bóng đá Ý

S.S.C. Napoli: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ý — điểm: 10, số trận: 7. Trận tiếp theo: S.S.C. Napoli vs A.S. Roma, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: S.S.C. Napoli 4-3 Bodo/Glimt, 20 tháng 10.

Phong độ
DWLLW
HLV
M. Allegri · Từ 2026
Vị trí
10 · Đ: 10 · Tr: 7 →
Sân vận động
Maradona Stadium, Naples · 60.240

Lịch thi đấu

08-11
S.S.C. Napoli
S.S. Lazio
–
–
21-11
S.S.C. Napoli
Torino F.C.
–
–
24-11
Manchester City F.C.
S.S.C. Napoli
–
–
29-11
U.S. Sassuolo Calcio
S.S.C. Napoli
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 9

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–5–6
Sân khách
6–5–5
Thắng đậm nhất
6-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 2-33× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Ý 7313 10734-3-3
Friendlies Clubs 5311 1271—
UEFA Champions League 3102 5703-4-2-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 177 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 101 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 207 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 115 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 229 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 111 · 14% 17% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 220 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 142 · 18% 16% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 257 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 144 · 18% 19% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 292 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 185 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 707, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu