Torino F.C. vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-1 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 1, S.S.C. Napoli thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 31' 0-1 S. McTominay · K. Kvaratskhelia
- 39' Sebastian Walukiewicz
- 41' Marcus Pedersen
- HT0-1
- 46' ▲ V. Lazaro ▼ M. Pedersen
- 56' Saul Coco
- 64' ▲ A. Njie ▼ A. Sanabria
- 64' ▲ N. Vlašić ▼ K. Linetty
- 75' ▲ Y. Karamoh ▼ M. Vojvoda
- 75' ▲ L. Spinazzola ▼ M. Politano
- 76' ▲ B. Sosa ▼ A. Masina
- 80' ▲ David Neres ▼ K. Kvaratskhelia
- 81' Frank Anguissa
- 84' Samuele Ricci
- 87' ▲ M. Folorunsho ▼ F. Anguissa
- 87' ▲ G. Simeone ▼ R. Lukaku
- FT0-1
Đội hình
- 32V. Milinković-Savić 7.6
- 4S. Walukiewicz 6.9
- 23Saúl Coco 6.9
- 5A. Masina ▼ 76' 7.3
- 16M. Pedersen ▼ 46' 6.2
- 28S. Ricci 7.2
- 77K. Linetty ▼ 64' 6.3
- 66G. Gineitis 6.9
- 27M. Vojvoda ▼ 75' 7.3
- 18C. Adams 5.9
- 9A. Sanabria ▼ 64' 6.7
Dự bị 11
- 20V. Lazaro ▲ 46' 6.9
- 92A. Njie ▲ 64' 6.5
- 10N. Vlašić ▲ 64' 6.2
- 7Y. Karamoh ▲ 75' 7.0
- 24B. Sosa ▲ 76' 6.6
- 1A. Paleari
- 80C. Bianay Balcot
- 21A. Dembélé
- 17A. Donnarumma
- 61A. Tamèze
- 13G. Maripán
- 1A. Meret 7.5
- 22G. Di Lorenzo 7.5
- 13Amir Rrahmani 8.0
- 4A. Buongiorno 7.3
- 17M. Olivera 7.9
- 99F. Anguissa ▼ 87' 6.9
- 68S. Lobotka 6.9
- 8S. McTominay ⚽ 7.3
- 21M. Politano ▼ 75' 6.9
- 11R. Lukaku ▼ 87' 7.2
- 77K. Kvaratskhelia ⇢ ▼ 80' 7.3
Dự bị 12
- 37L. Spinazzola ▲ 75' 6.5
- 7David Neres ▲ 80' 6.7
- 90M. Folorunsho ▲ 87'
- 18G. Simeone ▲ 87'
- 26C. Ngonge
- 23A. Zerbin
- 16Rafa Marín
- 14N. Contini
- 5Juan Jesus
- 81G. Raspadori
- 6B. Gilmour
- 25E. Caprile
Thống kê
04⚑4
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm16
1Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị4
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
5Cứu thua1
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
450Chuyền bóng486
372Chuyền chính xác423
83%Chính xác chuyền87%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu46
46Ghi được77
49Thủng lưới32
1.07Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới25
13Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai37