Torino F.C.

Torino F.C.

Italy · Giải vô địch bóng đá Ý

Torino F.C.: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ý — điểm: 10, số trận: 7. Trận tiếp theo: Torino F.C. vs A.C. Monza, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Parma Calcio 1913 0-3 Torino F.C., 19 tháng 10.

Phong độ
WLDWW
HLV
I. Abate · Từ 2026
Vị trí
10 · Đ: 10 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Turin · 27.958

Lịch thi đấu

07-11
Torino F.C.
U.S. Lecce
–
–
21-11
S.S.C. Napoli
Torino F.C.
–
–
29-11
Torino F.C.
S.S. Lazio
–
–
06-12
Genoa C.F.C.
Torino F.C.
–
–
13-12
Football Club Internazionale Milano
Torino F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 4

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–2–9
Sân khách
7–4–9
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-28× · 20%
  • 1-07× · 18%
  • 2-14× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Ý 6213 7903-4-2-1
Friendlies Clubs 4301 422—
Coppa Italia 2101 1113-4-2-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 83 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 82 · 11% 11% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 102 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 105 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 132 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 109 · 15% 18% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 139 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 108 · 15% 18% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 131 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 145 · 20% 17% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 167 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 180 · 25% 22% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 515, 2012–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu