Juventus F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.C. Napoli

Juventus F.C. vs S.S.C. Napoli

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 0-0 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 2, hòa 2, S.S.C. Napoli thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 5
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Phong độ
WWWDL Juventus F.C.
WLLLW S.S.C. Napoli
  1. 33' Weston McKennie
  2. 36' E. Caprile A. Meret
  3. HT0-0
  4. 46' T. Weah D. Vlahović
  5. 72' G. Simeone R. Lukaku
  6. 73' David Neres K. Kvaratskhelia
  7. 73' M. Folorunsho M. Politano
  8. 80' K. Thuram W. McKennie
  9. 87' B. Gilmour S. Lobotka
  10. FT0-0

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Motta
  1. 29M. Di Gregorio 7.0
  2. 37N. Savona 7.3
  3. 15P. Kalulu 7.2
  4. 3Bremer 7.9
  5. 27A. Cambiaso 7.3
  6. 16W. McKennie ▼ 80' 6.3
  7. 5M. Locatelli 7.3
  8. 11N. González 6.3
  9. 8T. Koopmeiners 7.5
  10. 10K. Yıldız 7.5
  11. 9D. Vlahović ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 22T. Weah ▲ 46' 6.9
  2. 19K. Thuram ▲ 80' 6.5
  3. 4F. Gatti
  4. 26Douglas Luiz
  5. 32J. Cabal
  6. 6Danilo
  7. 40J. Rouhi
  8. 17V. Adžić
  9. 21N. Fagioli
  10. 51S. Mbangula
  11. 23C. Pinsoglio
  12. 1M. Perin
S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Conte
  1. 1A. Meret ▼ 36' 6.6
  2. 22G. Di Lorenzo 7.5
  3. 13Amir Rrahmani 7.5
  4. 4A. Buongiorno 7.2
  5. 17M. Olivera 7.3
  6. 99F. Anguissa 6.9
  7. 68S. Lobotka ▼ 87' 6.9
  8. 21M. Politano ▼ 73' 7.5
  9. 8S. McTominay 7.2
  10. 77K. Kvaratskhelia ▼ 73' 6.6
  11. 11R. Lukaku ▼ 72' 6.3

Dự bị 13

  1. 25E. Caprile ▲ 36' 6.9
  2. 18G. Simeone ▲ 72' 6.5
  3. 7David Neres ▲ 73' 6.7
  4. 90M. Folorunsho ▲ 73' 5.9
  5. 6B. Gilmour ▲ 87'
  6. 30P. Mazzocchi
  7. 5Juan Jesus
  8. 37L. Spinazzola
  9. 81G. Raspadori
  10. 26C. Ngonge
  11. 16Rafa Marín
  12. 23A. Zerbin
  13. 14N. Contini

Thống kê

014
300
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm8
1Trúng đích1
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
4Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
667Chuyền bóng361
621Chuyền chính xác313
93%Chính xác chuyền87%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

55Trận đấu46
82Ghi được77
56Thủng lưới32
1.49Bàn thắng mỗi trận1.67
22Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu