Juventus F.C. vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 0-0 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 7, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 39' Danilo
- HT0-0
- 58' Andrea Cambiaso
- 58' ▲ A. Rabiot ▼ W. McKennie
- 59' ▲ S. Iling-Junior ▼ F. Kostić
- 59' ▲ K. Yıldız ▼ F. Chiesa
- 65' Vitinha
- 69' ▲ K. Strootman ▼ M. Frendrup
- 70' ▲ R. Malinovskyi ▼ A. Guðmundsson
- 78' ▲ T. Weah ▼ F. Miretti
- 79' ▲ D. Ankeye ▼ M. Retegui
- 82' ▲ M. Kean ▼ A. Cambiaso
- 85' ▲ E. Bohinen ▼ M. Badelj
- 85' ▲ G. Cittadini ▼ M. Bani
- 90'+3 Dušan Vlahović
- 90'+3 Dušan Vlahović
- 90'+3 Dušan Vlahović
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Szczęsny 7.2
- 4F. Gatti 7.5
- 3Bremer 7.6
- 6Danilo 7.2
- 27A. Cambiaso ▼ 82' 7.3
- 16W. McKennie ▼ 58' 6.9
- 5M. Locatelli 7.5
- 20F. Miretti ▼ 78' 7.2
- 11F. Kostić ▼ 59' 6.9
- 9D. Vlahović 6.5
- 7F. Chiesa ▼ 59' 6.2
Dự bị 13
- 25A. Rabiot ▲ 58' 6.9
- 17S. Iling-Junior ▲ 59' 7.5
- 15K. Yıldız ▲ 59' 7.2
- 22T. Weah ▲ 78' 6.7
- 18M. Kean ▲ 82' 6.9
- 24D. Rugani
- 47J. Nonge Boende
- 12Alex Sandro
- 41H. Nicolussi
- 2M. De Sciglio
- 23C. Pinsoglio
- 33Tiago Djaló
- 36M. Perin
- 1Josep Martínez 7.5
- 4K. De Winter 7.7
- 13M. Bani ▼ 85' 7.0
- 22J. Vásquez 7.9
- 90D. Spence 7.5
- 47M. Badelj ▼ 85' 7.2
- 32M. Frendrup ▼ 69' 7.0
- 10Junior Messias 6.7
- 9Vítinha 6.3
- 11A. Guðmundsson ▼ 70' 6.9
- 19M. Retegui ▼ 79' 6.2
Dự bị 11
- 8K. Strootman ▲ 69' 6.5
- 17R. Malinovskyi ▲ 70' 6.7
- 30D. Ankeye ▲ 79' 6.3
- 5E. Bohinen ▲ 85' 6.3
- 23G. Cittadini ▲ 85' 6.6
- 16N. Leali
- 14A. Vogliacco
- 2M. Thorsby
- 53T. Pittino
- 55R. Haps
- 39D. Sommariva
Thống kê
14⚑12
⚑210
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm5
2Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn0
12Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
541Chuyền bóng281
459Chuyền chính xác203
85%Chính xác chuyền72%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu45
73Ghi được53
37Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai27