Juventus F.C. vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-0 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 7, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 9' J. Cuadrado 1-0
- 34' Luca Pellegrini
- HT1-0
- 46' ▲ Alex Sandro ▼ L. Pellegrini
- 49' Andrea Cambiaso
- 58' ▲ G. Pandev ▼ F. Bianchi
- 59' ▲ M. Portanova ▼ A. Touré
- 59' ▲ P. Galdames ▼ V. Behrami
- 72' Álvaro Morata
- 73' ▲ M. Kean ▼ Álvaro Morata
- 73' ▲ Z. Vanheusden ▼ M. Bani
- 74' Moise Kean
- 82' P. Dybala · F. Bernardeschi 2-0
- 83' ▲ A. Rabiot ▼ F. Bernardeschi
- 85' ▲ F. Melegoni ▼ A. Cambiaso
- 88' ▲ Kaio Jorge ▼ P. Dybala
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Szczęsny 6.9
- 3G. Chiellini 7.7
- 4M. de Ligt 7.3
- 17L. Pellegrini ▼ 46' 6.9
- 11J. Cuadrado ⚽ 8.2
- 27M. Locatelli 7.3
- 30R. Bentancur 7.5
- 44D. Kulusevski 6.6
- 9Álvaro Morata ▼ 73' 6.7
- 10P. Dybala ⚽ ▼ 88' 8.5
- 20F. Bernardeschi ⇢ ▼ 83' 7.2
Dự bị 11
- 12Alex Sandro ▲ 46' 6.9
- 18M. Kean ▲ 73' 6.5
- 25A. Rabiot ▲ 83' 6.9
- 21Kaio Jorge ▲ 88'
- 5Arthur
- 45K. De Winter
- 23C. Pinsoglio
- 19L. Bonucci
- 53M. Raina
- 24D. Rugani
- 46M. Soulé
- 57S. Sirigu 8.3
- 14D. Biraschi 7.0
- 13M. Bani ▼ 73' 6.6
- 18P. Ghiglione 6.2
- 15J. Vásquez 6.6
- 50A. Cambiaso ▼ 85' 6.7
- 11V. Behrami ▼ 59' 6.2
- 33Hernani 6.5
- 94A. Touré ▼ 59' 6.9
- 20C. Ekuban 6.2
- 24F. Bianchi ▼ 58' 6.5
Dự bị 11
- 19G. Pandev ▲ 58' 6.9
- 90M. Portanova ▲ 59' 6.0
- 99P. Galdames ▲ 59' 6.3
- 3Z. Vanheusden ▲ 73' 6.7
- 10F. Melegoni ▲ 85' 6.3
- 66L. Serpe
- 22F. Marchetti
- 44A. Buksa
- 2S. Sabelli
- 1A. Šemper
- 5A. Masiello
Thống kê
03⚑5
⚑110
70%Kiểm soát bóng30%
27Dứt điểm0
12Trúng đích0
9Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm0
13Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị0
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Cứu thua10
748Chuyền bóng311
680Chuyền chính xác227
91%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu45
90Ghi được45
62Thủng lưới72
1.58Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai23