Udinese Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S.C. Napoli

Udinese Calcio vs S.S.C. Napoli

Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-1 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 1, hòa 3, S.S.C. Napoli thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
Sân vận động
Dacia Arena, Udine
Trọng tài
R. Abisso
Phong độ
WDWWL Udinese Calcio
DWWLL S.S.C. Napoli
  1. 13' S. Lovrić · D. Udogie 1-0
  2. 17' Kingsley Ehizibue
  3. HT1-0
  4. 52' 1-1 V. Osimhen
  5. 64' P. Zieliński T. Ndombélé
  6. 74' M. Zeegelaar D. Udogie
  7. 78' T. Arslan S. Lovrić
  8. 82' F. Ebosele K. Ehizibue
  9. 82' F. Thauvin L. Samardžić
  10. 86' H. Lozano K. Kvaratskhelia
  11. FT1-1

Đội hình

Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: A. Sottil
  1. 1M. Silvestri 6.9
  2. 50Rodrigo Becão 6.7
  3. 29J. Bijol 7.0
  4. 18N. Pérez 6.2
  5. 19K. Ehizibue ▼ 82' 6.3
  6. 24L. Samardžić ▼ 82' 6.6
  7. 11Walace 6.9
  8. 4S. Lovrić ▼ 78' 7.9
  9. 13D. Udogie ▼ 74' 7.3
  10. 37R. Pereyra 6.3
  11. 30I. Nestorovski 6.9

Dự bị 11

  1. 8M. Zeegelaar ▲ 74' 6.7
  2. 5T. Arslan ▲ 78' 6.7
  3. 2F. Ebosele ▲ 82' 6.7
  4. 26F. Thauvin ▲ 82' 6.3
  5. 39Vivaldo Semedo
  6. 20D. Padelli
  7. 67A. Guessand
  8. 14J. Abankwah
  9. 15Leonardo Buta
  10. 3A. Masina
  11. 99E. Piana
S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Spalletti
  1. 1A. Meret 6.6
  2. 22G. Di Lorenzo 6.7
  3. 13A. Rrahmani 7.0
  4. 3Kim Min-Jae 7.0
  5. 17M. Olivera 6.7
  6. 99A. Zambo Anguissa 6.6
  7. 68S. Lobotka 6.9
  8. 91T. Ndombélé ▼ 64' 6.5
  9. 7E. Elmas 7.0
  10. 9V. Osimhen 7.3
  11. 77K. Kvaratskhelia ▼ 86' 6.9

Dự bị 13

  1. 20P. Zieliński ▲ 64' 6.6
  2. 11H. Lozano ▲ 86'
  3. 19B. Bereszyński
  4. 18G. Simeone
  5. 81G. Raspadori
  6. 4D. Demme
  7. 31K. Zedadka
  8. 12D. Marfella
  9. 55L. Østigård
  10. 5Juan Jesus
  11. 95P. Gollini
  12. 70G. Gaetano
  13. 23A. Zerbin

Thống kê

012
600
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm7
3Trúng đích4
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
325Chuyền bóng586
248Chuyền chính xác515
76%Chính xác chuyền88%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

So sánh

51Trận đấu60
71Ghi được137
70Thủng lưới54
1.39Bàn thắng mỗi trận2.28
12Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu