S.S.C. Napoli
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Udinese Calcio

S.S.C. Napoli vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 3-2 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 3, Udinese Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
DWWLL S.S.C. Napoli
WDWWL Udinese Calcio
  1. 15' V. Osimhen · E. Elmas 1-0
  2. 25' Juan Jesus
  3. 26' I. Success Deulofeu
  4. 27' Walace
  5. 31' P. Zieliński · H. Lozano 2-0
  6. 37' Roberto Pereyra
  7. HT2-0
  8. 46' Mário Rui M. Olivera
  9. 56' L. Samardžić T. Arslan
  10. 58' E. Elmas · A. Zambo Anguissa 3-0
  11. 60' L. Østigård Juan Jesus
  12. 60' M. Politano H. Lozano
  13. 67' T. Ndombélé P. Zieliński
  14. 71' I. Nestorovski Beto
  15. 71' M. Jajalo Walace
  16. 78' Mário Rui
  17. 79' 3-1 I. Nestorovski · I. Success
  18. 82' 3-2 L. Samardžić
  19. 84' Enzo Ebosse
  20. FT3-2

Đội hình

S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Spalletti
  1. 1A. Meret 6.2
  2. 22G. Di Lorenzo 7.3
  3. 3Kim Min-Jae 6.2
  4. 5Juan Jesus ▼ 60' 6.9
  5. 17M. Olivera ▼ 46' 7.0
  6. 99A. Zambo Anguissa 7.3
  7. 68S. Lobotka 6.9
  8. 20P. Zieliński ▼ 67' 7.3
  9. 11H. Lozano ▼ 60' 7.2
  10. 9V. Osimhen 7.3
  11. 7E. Elmas 8.3

Dự bị 13

  1. 6Mário Rui ▲ 46' 6.9
  2. 55L. Østigård ▲ 60' 6.7
  3. 21M. Politano ▲ 60' 6.9
  4. 91T. Ndombélé ▲ 67' 6.3
  5. 18G. Simeone
  6. 12D. Marfella
  7. 70G. Gaetano
  8. 16H. Idasiak
  9. 4D. Demme
  10. 31K. Zedadka
  11. 59A. Zanoli
  12. 23A. Zerbin
  13. 81G. Raspadori
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sottil
  1. 1M. Silvestri 6.3
  2. 18N. Pérez 5.9
  3. 29J. Bijol 6.3
  4. 23E. Ebosse 6.2
  5. 19K. Ehizibue 6.7
  6. 4S. Lovrić 6.3
  7. 11Walace ▼ 71' 6.7
  8. 5T. Arslan ▼ 56' 6.3
  9. 37R. Pereyra 6.3
  10. 9Beto ▼ 71' 6.7
  11. 10Deulofeu ▼ 26' 6.3

Dự bị 10

  1. 7I. Success ▲ 26' 6.6
  2. 24L. Samardžić ▲ 56' 7.5
  3. 30I. Nestorovski ▲ 71' 7.3
  4. 8M. Jajalo ▲ 71' 6.5
  5. 99E. Piana
  6. 2F. Ebosele
  7. 20D. Padelli
  8. 14J. Abankwah
  9. 67A. Guessand
  10. 80S. Pafundi

Thống kê

025
330
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
643Chuyền bóng367
552Chuyền chính xác295
86%Chính xác chuyền80%

So sánh

60Trận đấu51
137Ghi được71
54Thủng lưới70
2.28Bàn thắng mỗi trận1.39
24Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn29
68Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu