S.S.C. Napoli vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 4-1 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 3, hòa 2, Udinese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Phong độ
- DWWLL S.S.C. Napoli
- WWDWW Udinese Calcio
- 17' Khvicha Kvaratskhelia
- 19' P. Zieliński11m 1-0
- 39' V. Osimhen · M. Politano 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ I. Success ▼ F. Thauvin
- 58' ▲ João Ferreira ▼ F. Ebosele
- 59' ▲ L. Samardžić ▼ Walace
- 62' Nehuén Pérez
- 63' ▲ G. Simeone ▼ V. Osimhen
- 63' ▲ J. Lindstrøm ▼ M. Politano
- 71' Giovanni Simeone
- 71' ▲ J. Cajuste ▼ P. Zieliński
- 71' ▲ R. Pereyra ▼ S. Lovrić
- 72' ▲ J. Zemura ▼ H. Kamara
- 74' K. Kvaratskhelia 3-0
- 80' 3-1 L. Samardžić · I. Success
- 81' G. Simeone · K. Kvaratskhelia 4-1
- 83' ▲ G. Raspadori ▼ F. Anguissa
- 83' ▲ E. Elmas ▼ K. Kvaratskhelia
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Meret
- 22G. Di Lorenzo
- 55L. Østigård
- 3Natan
- 6Mário Rui
- 99F. Anguissa ▼ 83'
- 68S. Lobotka
- 20P. Zieliński ▼ 71'
- 21M. Politano ▼ 63'
- 9V. Osimhen ▼ 63'
- 77K. Kvaratskhelia ▼ 83'
Dự bị 13
- 18G. Simeone ▲ 63'
- 29J. Lindstrøm ▲ 63'
- 24J. Cajuste ▲ 71'
- 81G. Raspadori ▲ 83'
- 7E. Elmas ▲ 83'
- 16H. Idasiak
- 50L. D'Avino
- 23A. Zerbin
- 4D. Demme
- 70G. Gaetano
- 17M. Olivera
- 59A. Zanoli
- 14N. Contini
- 1M. Silvestri
- 18N. Pérez
- 29J. Bijol
- 31T. Kristensen
- 2F. Ebosele ▼ 58'
- 4S. Lovrić ▼ 71'
- 11Walace ▼ 59'
- 32M. Payero
- 12H. Kamara ▼ 72'
- 26F. Thauvin ▼ 58'
- 17L. Lucca
Dự bị 13
- 7I. Success ▲ 58'
- 13João Ferreira ▲ 58'
- 24L. Samardžić ▲ 59'
- 37R. Pereyra ▲ 71'
- 33J. Zemura ▲ 72'
- 40M. Okoye
- 6Oier Zarraga
- 5A. Guessand
- 80S. Pafundi
- 72J. Malusà
- 16A. Tikvić
- 15M. Aké
- 21E. Camara
Thống kê
01⚑8
⚑410
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm13
10Trúng đích3
9Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
8Phạt góc4
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
576Chuyền bóng288
515Chuyền chính xác248
89%Chính xác chuyền86%
3.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu47
85Ghi được56
69Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai29