S.S.C. Napoli
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Udinese Calcio

S.S.C. Napoli vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 2-1 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 3, Udinese Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
Trọng tài
F. Fourneau
Phong độ
DWWLL S.S.C. Napoli
WDWWL Udinese Calcio
  1. 22' 0-1 Deulofeu · R. Pereyra
  2. 45'+2 Marvin Zeegelaar
  3. HT0-1
  4. 46' D. Mertens Fabián Ruiz
  5. 50' Iyenoma Udogie
  6. 52' V. Osimhen · Mário Rui 1-1
  7. 63' V. Osimhen · G. Di Lorenzo 2-1
  8. 65' Amir Rrahmani
  9. 67' I. Pussetto Beto
  10. 70' P. Zieliński M. Politano
  11. 76' L. Samardžić J. Makengo
  12. 76' B. Soppy N. Molina
  13. 78' A. Zanoli G. Di Lorenzo
  14. 82' Pablo Marí
  15. 87' M. Jajalo R. Pereyra
  16. 88' E. Elmas L. Insigne
  17. 90'+2 Victor Osimhen
  18. FT2-1

Đội hình

S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Spalletti
  1. 25D. Ospina 6.9
  2. 6Mário Rui 7.6
  3. 26K. Koulibaly 7.3
  4. 22G. Di Lorenzo ▼ 78' 7.2
  5. 13A. Rrahmani 7.0
  6. 68S. Lobotka 6.9
  7. 8Fabián Ruiz ▼ 46' 6.9
  8. 99A. Zambo Anguissa 6.9
  9. 24L. Insigne ▼ 88' 7.7
  10. 21M. Politano ▼ 70' 6.6
  11. 9V. Osimhen ⚽2 8.3

Dự bị 12

  1. 14D. Mertens ▲ 46' 6.9
  2. 20P. Zieliński ▲ 70' 6.9
  3. 59A. Zanoli ▲ 78' 6.3
  4. 7E. Elmas ▲ 88' 6.3
  5. 31F. Ghoulam
  6. 2K. Malcuit
  7. 4D. Demme
  8. 11H. Lozano
  9. 5Juan Jesus
  10. 3A. Tuanzebe
  11. 16H. Idasiak
  12. 12D. Marfella
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Cioffi
  1. 1M. Silvestri 7.3
  2. 4M. Zeegelaar 6.9
  3. 22Pablo Marí 6.9
  4. 50Rodrigo Becão 5.9
  5. 16N. Molina ▼ 76' 7.2
  6. 13D. Udogie 6.7
  7. 37R. Pereyra ▼ 87' 6.7
  8. 11Walace 6.9
  9. 6J. Makengo ▼ 76' 6.5
  10. 10Deulofeu 7.2
  11. 9Beto ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 23I. Pussetto ▲ 67' 6.3
  2. 24L. Samardžić ▲ 76' 6.7
  3. 93B. Soppy ▲ 76' 6.2
  4. 8M. Jajalo ▲ 87' 6.3
  5. 31M. Gasparini
  6. 5T. Arslan
  7. 30I. Nestorovski
  8. 20D. Padelli
  9. 28F. Benković

Thống kê

027
421
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm10
8Trúng đích3
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
7Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
582Chuyền bóng331
501Chuyền chính xác255
86%Chính xác chuyền77%

So sánh

54Trận đấu49
119Ghi được88
58Thủng lưới72
2.2Bàn thắng mỗi trận1.8
21Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn30
61Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu