Juventus F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Torino F.C.

Juventus F.C. vs Torino F.C.

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 4-2 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 5, hòa 5, Torino F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Trọng tài
D. Chiffi
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
WLLLW Torino F.C.
  1. 2' 0-1 Y. Karamoh · A. Buongiorno
  2. 16' J. Cuadrado · F. Kostić 1-1
  3. 43' 1-2 A. Sanabria · I. Ilić
  4. 45'+1 Danilo · Á. Di María 2-2
  5. HT2-2
  6. 60' Ricardo Rodríguez
  7. 60' N. Radonjić Y. Karamoh
  8. 68' M. De Sciglio J. Cuadrado
  9. 69' F. Chiesa Á. Di María
  10. 69' P. Pogba E. Barrenechea
  11. 71' Bremer · F. Chiesa 3-2
  12. 74' M. Vojvoda R. Rodríguez
  13. 74' D. Seck N. Radonjić
  14. 74' S. Ricci K. Linetty
  15. 80' A. Rabiot · Bremer 4-2
  16. 84' A. Gravillon K. Djidji
  17. 86' M. Kean D. Vlahović
  18. 90'+5 Samuele Ricci
  19. 90' L. Bonucci Bremer
  20. FT4-2

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: M. Allegri
  1. 1W. Szczęsny 6.2
  2. 6Danilo 7.2
  3. 3Bremer ▼ 90' 8.2
  4. 12Alex Sandro 6.2
  5. 11J. Cuadrado ▼ 68' 7.0
  6. 44N. Fagioli 6.3
  7. 45E. Barrenechea ▼ 69' 7.2
  8. 25A. Rabiot 7.3
  9. 17F. Kostić 7.2
  10. 22Á. Di María ▼ 69' 7.2
  11. 9D. Vlahović ▼ 86' 6.2

Dự bị 12

  1. 2M. De Sciglio ▲ 68' 6.6
  2. 7F. Chiesa ▲ 69' 7.2
  3. 10P. Pogba ▲ 69' 6.3
  4. 18M. Kean ▲ 86' 6.7
  5. 19L. Bonucci ▲ 90'
  6. 24D. Rugani
  7. 15F. Gatti
  8. 43S. Iling-Junior
  9. 36M. Perin
  10. 30M. Soulé
  11. 23C. Pinsoglio
  12. 32L. Paredes
Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 5.9
  2. 26K. Djidji ▼ 84' 6.2
  3. 3P. Schuurs 6.6
  4. 4A. Buongiorno 6.2
  5. 17W. Singo 7.2
  6. 77K. Linetty ▼ 74' 6.3
  7. 8I. Ilić 6.7
  8. 13R. Rodríguez ▼ 74' 6.2
  9. 59A. Miranchuk 7.2
  10. 7Y. Karamoh ▼ 60' 7.7
  11. 9A. Sanabria 7.2

Dự bị 11

  1. 49N. Radonjić ▲ 60' 5.6
  2. 27M. Vojvoda ▲ 74' 6.5
  3. 23D. Seck ▲ 74' 6.3
  4. 28S. Ricci ▲ 74' 6.5
  5. 5A. Gravillon ▲ 84' 6.7
  6. 66G. Gineitis
  7. 73M. Fiorenza
  8. 21M. Adopo
  9. 94C. N'Guessan
  10. 89L. Gemello
  11. 2B. Bayeye

Thống kê

003
720
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
3Phạt góc7
0Việt vị1
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
402Chuyền bóng565
323Chuyền chính xác491
80%Chính xác chuyền87%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

So sánh

62Trận đấu52
88Ghi được65
59Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận1.25
28Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn19
51Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu