Juventus F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Torino F.C.

Juventus F.C. vs Torino F.C.

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 1-1 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 5, hòa 5, Torino F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Trọng tài
D. Massa
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
WLLLW Torino F.C.
  1. 13' M. de Ligt · J. Cuadrado 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. De Sciglio L. Pellegrini
  4. 53' W. McKennie P. Dybala
  5. 62' 1-1 A. Belotti · J. Brekalo
  6. 73' Juan Cuadrado
  7. 74' Arthur M. Locatelli
  8. 74' M. Kean D. Vlahović
  9. 75' M. Pjaca J. Brekalo
  10. 79' A. Sanabria A. Belotti
  11. 80' C. Ansaldi W. Singo
  12. 82' Saša Lukić
  13. 89' A. Buongiorno Bremer
  14. 90' Rolando Mandragora
  15. FT1-1

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: M. Allegri
  1. 1W. Szczęsny 6.9
  2. 12Alex Sandro 6.9
  3. 4M. de Ligt 7.9
  4. 17L. Pellegrini ▼ 46' 6.6
  5. 11J. Cuadrado 7.6
  6. 25A. Rabiot 6.7
  7. 27M. Locatelli ▼ 74' 7.2
  8. 28D. Zakaria 6.2
  9. 9Álvaro Morata 6.7
  10. 10P. Dybala ▼ 53' 6.3
  11. 7D. Vlahović ▼ 74' 6.3

Dự bị 8

  1. 2M. De Sciglio ▲ 46' 6.6
  2. 14W. McKennie ▲ 53' 6.3
  3. 5Arthur ▲ 74' 7.2
  4. 18M. Kean ▲ 74' 6.2
  5. 36M. Perin
  6. 23C. Pinsoglio
  7. 21Kaio Jorge
  8. 38M. Aké
Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Savić 6.7
  2. 13R. Rodríguez 6.9
  3. 26K. Djidji 7.5
  4. 27M. Vojvoda 6.9
  5. 3Bremer ▼ 89' 6.9
  6. 17W. Singo ▼ 80' 6.9
  7. 10S. Lukić 6.5
  8. 14J. Brekalo ▼ 75' 7.2
  9. 38R. Mandragora 7.7
  10. 4T. Pobega 6.3
  11. 9A. Belotti ▼ 79' 7.5

Dự bị 12

  1. 11M. Pjaca ▲ 75' 6.2
  2. 19A. Sanabria ▲ 79' 6.7
  3. 15C. Ansaldi ▲ 80' 6.9
  4. 99A. Buongiorno ▲ 89'
  5. 77K. Linetty
  6. 6D. Zima
  7. 23D. Seck
  8. 28S. Ricci
  9. 34O. Aina
  10. 64P. Pellegri
  11. 5A. Izzo
  12. 1E. Berisha

Thống kê

017
920
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
7Phạt góc9
0Việt vị2
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
375Chuyền bóng434
294Chuyền chính xác352
78%Chính xác chuyền81%

So sánh

57Trận đấu44
90Ghi được59
62Thủng lưới46
1.58Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu