Torino F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Juventus F.C.

Torino F.C. vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 0, hòa 5, Juventus F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
M. Mariani
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
LWWWD Juventus F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' L. Bonucci Bremer
  3. 60' Karol Linetty
  4. 70' P. Pellegri N. Radonjić
  5. 73' A. Milik M. Kean
  6. 74' 0-1 D. Vlahović · Danilo
  7. 78' Y. Karamoh K. Linetty
  8. 79' W. Singo O. Aina
  9. 79' D. Zima K. Djidji
  10. 90'+3 Valentino Lazaro
  11. 90' L. Paredes D. Vlahović
  12. FT0-1

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 7.9
  2. 26K. Djidji ▼ 79' 6.7
  3. 3P. Schuurs 6.9
  4. 13R. Rodríguez 6.9
  5. 34O. Aina ▼ 79' 6.3
  6. 10S. Lukić 6.9
  7. 77K. Linetty ▼ 78' 6.9
  8. 19V. Lazaro 6.3
  9. 59A. Miranchuk 7.0
  10. 49N. Radonjić ▼ 70' 6.3
  11. 16N. Vlašić 7.0

Dự bị 14

  1. 11P. Pellegri ▲ 70' 6.3
  2. 7Y. Karamoh ▲ 78' 6.9
  3. 17W. Singo ▲ 79' 6.7
  4. 6D. Zima ▲ 79' 6.7
  5. 27M. Vojvoda
  6. 28S. Ricci
  7. 1E. Berisha
  8. 36M. Garbett
  9. 89L. Gemello
  10. 23D. Seck
  11. 2B. Bayeye
  12. 4A. Buongiorno
  13. 14E. İlkhan
  14. 21M. Adopo
Juventus F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Allegri
  1. 1W. Szczęsny 7.3
  2. 6Danilo 8.2
  3. 3Bremer ▼ 52' 7.3
  4. 12Alex Sandro 7.5
  5. 11J. Cuadrado 7.7
  6. 8W. McKennie 6.3
  7. 5M. Locatelli 7.5
  8. 25A. Rabiot 7.3
  9. 17F. Kostić 7.2
  10. 9D. Vlahović ▼ 90' 8.2
  11. 18M. Kean ▼ 73' 6.7

Dự bị 11

  1. 19L. Bonucci ▲ 52' 6.9
  2. 14A. Milik ▲ 73' 6.5
  3. 32L. Paredes ▲ 90'
  4. 36M. Perin
  5. 20F. Miretti
  6. 30M. Soulé
  7. 24D. Rugani
  8. 43S. Iling-Junior
  9. 15F. Gatti
  10. 23C. Pinsoglio
  11. 44N. Fagioli

Thống kê

023
600
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm14
2Trúng đích8
7Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
3Phạt góc6
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
7Cứu thua3
479Chuyền bóng422
400Chuyền chính xác336
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

52Trận đấu62
65Ghi được88
50Thủng lưới59
1.25Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu