Football Club Internazionale Milano vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 3-1 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 8, hòa 0, Udinese Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- F. Dionisi
- Phong độ
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- WDWWL Udinese Calcio
- 17' Denzel Dumfries
- 18' ▲ A. Masina ▼ E. Ebosse
- 20' R. Lukaku11m 1-0
- 22' Romelu Lukaku
- 22' Adam Masina
- 39' Matteo Darmian
- 43' 1-1 S. Lovrić · R. Pereyra
- HT1-1
- 46' ▲ D. D'Ambrosio ▼ M. Darmian
- 47' Jaka Bijol
- 61' ▲ I. Success ▼ F. Thauvin
- 66' ▲ H. Çalhanoğlu ▼ M. Brozović
- 66' ▲ L. Martínez ▼ R. Lukaku
- 73' H. Mkhitaryan · F. Dimarco 2-1
- 75' ▲ T. Arslan ▼ S. Lovrić
- 76' ▲ F. Ebosele ▼ Beto
- 76' ▲ L. Samardžić ▼ R. Pereyra
- 79' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 84' ▲ R. Gagliardini ▼ H. Mkhitaryan
- 89' L. Martínez · D. D'Ambrosio 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Handanovič 6.2
- 36M. Darmian ▼ 46' 6.5
- 15F. Acerbi 6.9
- 95A. Bastoni 7.3
- 2D. Dumfries 7.3
- 23N. Barella 8.3
- 77M. Brozović ▼ 66' 6.9
- 22H. Mkhitaryan ⚽ ▼ 84' 8.2
- 32F. Dimarco ⇢ ▼ 79' 7.5
- 9E. Džeko 6.3
- 90R. Lukaku ⚽ ▼ 66' 6.9
Dự bị 13
- 33D. D'Ambrosio ▲ 46' 7.2
- 20H. Çalhanoğlu ▲ 66' 6.3
- 10L. Martínez ⚽ ▲ 66' 7.3
- 8R. Gosens ▲ 79' 7.0
- 5R. Gagliardini ▲ 84' 6.3
- 6S. de Vrij
- 37M. Škriniar
- 12R. Bellanova
- 45V. Carboni
- 46M. Zanotti
- 21A. Cordaz
- 24A. Onana
- 14K. Asllani
- 1M. Silvestri 6.6
- 50Rodrigo Becão 6.3
- 29J. Bijol 6.3
- 23E. Ebosse ▼ 18' 6.9
- 19K. Ehizibue 6.2
- 37R. Pereyra ⇢ ▼ 76' 6.7
- 11Walace 6.2
- 4S. Lovrić ⚽ ▼ 75' 7.2
- 13D. Udogie 6.2
- 26F. Thauvin ▼ 61' 6.7
- 9Beto ▼ 76' 6.5
Dự bị 10
- 3A. Masina ▲ 18' 5.9
- 7I. Success ▲ 61' 6.9
- 5T. Arslan ▲ 75' 6.7
- 2F. Ebosele ▲ 76' 6.3
- 24L. Samardžić ▲ 76' 6.3
- 20D. Padelli
- 80S. Pafundi
- 15Leonardo Buta
- 99E. Piana
- 14J. Abankwah
Thống kê
02⚑3
⚑820
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm9
7Trúng đích1
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
521Chuyền bóng359
444Chuyền chính xác291
85%Chính xác chuyền81%
3.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
So sánh
67Trận đấu51
124Ghi được71
68Thủng lưới70
1.85Bàn thắng mỗi trận1.39
27Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn29
69Hiệp hai30