Udinese Calcio vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 1, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 40' L. Samardžić · R. Pereyra 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 H. Çalhanoğlu11m
- 62' ▲ João Ferreira ▼ K. Ehizibue
- 62' ▲ S. Lovrić ▼ L. Samardžić
- 68' ▲ M. Darmian ▼ D. Dumfries
- 68' ▲ D. Frattesi ▼ H. Mkhitaryan
- 70' ▲ J. Zemura ▼ H. Kamara
- 70' ▲ M. Payero ▼ Oier Zarraga
- 74' ▲ A. Sánchez ▼ H. Çalhanoğlu
- 78' Roberto Pereyra
- 81' ▲ M. Arnautović ▼ M. Thuram
- 81' ▲ T. Buchanan ▼ F. Dimarco
- 82' ▲ F. Ebosele ▼ S. Lovrić
- 90'+3 Lautaro Martínez
- 90'+2 Benjamin Pavard
- 90'+5 1-2 D. Frattesi
- FT1-2
Đội hình
- 40M. Okoye 6.9
- 18N. Pérez 6.5
- 29J. Bijol 6.7
- 31T. Kristensen 7.3
- 19K. Ehizibue ▼ 62' 6.5
- 24L. Samardžić ⚽ ▼ 62' 6.9
- 11Walace 6.3
- 6Oier Zarraga ▼ 70' 6.5
- 12H. Kamara ▼ 70' 6.6
- 37R. Pereyra ⇢ 6.9
- 26F. Thauvin 6.5
Dự bị 11
- 13João Ferreira ▲ 62' 6.3
- 4S. Lovrić ▲ 62' 6.3
- 33J. Zemura ▲ 70' 6.5
- 32M. Payero ▲ 70' 6.6
- 2F. Ebosele ▲ 82' 6.2
- 30L. Gianetti
- 27C. Kabasele
- 1M. Silvestri
- 93D. Padelli
- 7I. Success
- 16A. Tikvić
- 1Y. Sommer 6.2
- 28B. Pavard 6.9
- 15F. Acerbi 7.3
- 30Carlos Augusto 7.2
- 2D. Dumfries ▼ 68' 7.0
- 23N. Barella 6.9
- 20H. Çalhanoğlu ⚽ ▼ 74' 8.3
- 22H. Mkhitaryan ▼ 68' 7.3
- 32F. Dimarco ▼ 81' 7.3
- 10L. Martínez 6.9
- 9M. Thuram ▼ 81' 7.6
Dự bị 12
- 36M. Darmian ▲ 68' 6.6
- 16D. Frattesi ⚽ ▲ 68' 6.9
- 70A. Sánchez ▲ 74' 6.9
- 8M. Arnautović ▲ 81' 6.6
- 17T. Buchanan ▲ 81' 6.6
- 12R. Di Gennaro
- 77E. Audero
- 50A. Stanković
- 5S. Sensi
- 21K. Asllani
- 14D. Klaassen
- 31Y. Bisseck
Thống kê
01⚑0
⚑820
23%Kiểm soát bóng77%
3Dứt điểm23
1Trúng đích6
1Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
0Phạt góc8
0Việt vị4
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
214Chuyền bóng708
128Chuyền chính xác628
60%Chính xác chuyền89%
0.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
47Trận đấu53
56Ghi được115
62Thủng lưới38
1.19Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai67