Udinese Calcio vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 3-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 2, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 7
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 5' 0-1 N. Barella
- 13' Alessandro Bastoni
- 21' Henrikh Mkhitaryan
- 22' M. Škriniarphản lưới 1-1
- 30' ▲ R. Gagliardini ▼ H. Mkhitaryan
- 31' ▲ F. Dimarco ▼ A. Bastoni
- 39' Roberto Pereyra
- 45'+1 Matteo Darmian
- HT1-1
- 51' Destiny Udogie
- 56' Rodrigo Becão
- 57' Marcelo Brozović
- 61' ▲ L. Samardžić ▼ J. Makengo
- 67' ▲ J. Correa ▼ E. Džeko
- 67' ▲ D. D'Ambrosio ▼ M. Darmian
- 69' ▲ I. Success ▼ Beto
- 69' ▲ K. Ehizibue ▼ R. Pereyra
- 79' ▲ T. Arslan ▼ S. Lovrić
- 79' ▲ S. de Vrij ▼ F. Acerbi
- 80' ▲ E. Ebosse ▼ D. Udogie
- 84' J. Bijol · Deulofeu 2-1
- 90'+3 T. Arslan · Deulofeu 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Silvestri 6.9
- 50Rodrigo Becão 7.2
- 29J. Bijol ⚽ 7.6
- 18N. Pérez 7.2
- 37R. Pereyra ▼ 69' 6.9
- 4S. Lovrić ▼ 79' 7.0
- 11Walace 6.2
- 6J. Makengo ▼ 61' 7.3
- 13D. Udogie ▼ 80' 6.9
- 9Beto ▼ 69' 6.6
- 10Deulofeu ⇢2 8.2
Dự bị 14
- 24L. Samardžić ▲ 61' 6.3
- 7I. Success ▲ 69' 6.7
- 19K. Ehizibue ▲ 69' 6.9
- 5T. Arslan ⚽ ▲ 79' 7.5
- 23E. Ebosse ▲ 80' 6.3
- 14J. Abankwah
- 99E. Piana
- 8M. Jajalo
- 20D. Padelli
- 80S. Pafundi
- 67A. Guessand
- 30I. Nestorovski
- 17B. Nuytinck
- 2F. Ebosele
- 1S. Handanovič 6.9
- 37M. Škriniar 5.9
- 15F. Acerbi ▼ 79' 7.0
- 95A. Bastoni ▼ 31' 6.5
- 2D. Dumfries 6.7
- 23N. Barella ⚽ 7.3
- 77M. Brozović 6.9
- 22H. Mkhitaryan ▼ 30' 6.5
- 36M. Darmian ▼ 67' 6.3
- 9E. Džeko ▼ 67' 7.2
- 10Lautaro Martínez 6.6
Dự bị 12
- 5R. Gagliardini ▲ 30' 6.9
- 32F. Dimarco ▲ 31' 6.9
- 11J. Correa ▲ 67' 6.2
- 33D. D'Ambrosio ▲ 67' 6.9
- 6S. de Vrij ▲ 79' 6.3
- 24A. Onana
- 46M. Zanotti
- 45V. Carboni
- 14K. Asllani
- 12R. Bellanova
- 8R. Gosens
- 21A. Cordaz
Thống kê
03⚑7
⚑440
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm16
6Trúng đích4
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
333Chuyền bóng421
251Chuyền chính xác336
75%Chính xác chuyền80%
So sánh
51Trận đấu67
71Ghi được124
70Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.85
12Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai69