Udinese Calcio vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 1, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 20' 0-1 L. Martinez · F. Esposito
- 45' ▲ L. Miller ▼ J. Piotrowski
- HT0-1
- 67' ▲ A. Bonny ▼ F. Esposito
- 70' Carlos Augusto
- 75' ▲ I. Gueye ▼ A. Atta
- 75' ▲ N. Bertola ▼ C. Kabasele
- 75' ▲ K. Ehizibue ▼ A. Zanoli
- 77' ▲ F. Acerbi ▼ Carlos Augusto
- 77' ▲ D. Frattesi ▼ H. Mkhitaryan
- 84' ▲ V. Bayo ▼ J. Ekkelenkamp
- 88' ▲ S. de Vrij ▼ L. Martinez
- 88' ▲ P. Sucic ▼ P. Zielinski
- FT0-1
Đội hình
- 40M. Okoye 7.9
- 31T. Kristensen 6.7
- 27C. Kabasele ▼ 75' 6.6
- 28O. Solet 7.9
- 59A. Zanoli ▼ 75' 6.5
- 8J. Karlstrom 6.6
- 24J. Piotrowski ▼ 45' 6.3
- 11H. Kamara 7.0
- 14A. Atta ▼ 75' 6.2
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 84' 6.5
- 9K. Davis 6.7
Dự bị 14
- 1A. Nunziante
- 90R. Sava
- 93D. Padelli
- 2S. Goglichidze
- 4S. Lovric
- 6O. Zarraga
- 7I. Gueye ▲ 75' 6.3
- 13N. Bertola ▲ 75' 7.0
- 15V. Bayo ▲ 84' 6.5
- 19K. Ehizibue ▲ 75' 6.7
- 29A. Camara
- 33J. Zemura
- 38L. Miller ▲ 45' 6.6
- 77R. Modesto
- 1Y. Sommer 7.0
- 31Y. Bisseck 6.9
- 25M. Akanji 7.3
- 30Carlos Augusto ▼ 77' 6.6
- 11Luis Henrique 6.6
- 23N. Barella 6.9
- 7P. Zielinski ▼ 88' 7.2
- 22H. Mkhitaryan ▼ 77' 6.6
- 32F. Dimarco 7.0
- 10L. Martinez ⚽ ▼ 88' 7.7
- 94F. Esposito ⇢ ▼ 67' 7.0
Dự bị 13
- 40A. Calligaris
- 60A. Taho
- 6S. de Vrij ▲ 88'
- 8P. Sucic ▲ 88'
- 9M. Thuram
- 14A. Bonny ▲ 67' 6.3
- 15F. Acerbi ▲ 77' 6.9
- 16D. Frattesi ▲ 77' 6.7
- 17A. Diouf
- 36M. Darmian
- 43M. Cocchi
- 45L. Bovo
- 95A. Bastoni
Thống kê
00⚑2
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm14
1Trúng đích5
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
371Chuyền bóng616
302Chuyền chính xác537
81%Chính xác chuyền87%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu56
57Ghi được124
53Thủng lưới54
1.3Bàn thắng mỗi trận2.21
14Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai71