Football Club Internazionale Milano vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 1-2 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 6, hòa 0, Udinese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- WDWWL Udinese Calcio
- 17' D. Dumfries · M. Thuram 1-0
- 27' Nicolò Bertola
- 29' 1-1 K. Davis11m
- 38' Nicolò Bertola
- 40' 1-2 A. Atta · K. Davis
- HT1-2
- 46' ▲ S. Goglichidze ▼ N. Bertola
- 57' Federico Dimarco
- 62' ▲ H. Mkhitaryan ▼ P. Sucic
- 63' ▲ A. Buksa ▼ V. Bayo
- 68' ▲ F. Esposito ▼ H. Calhanoglu
- 70' ▲ O. Zarraga ▼ J. Piotrowski
- 70' ▲ J. Ekkelenkamp ▼ K. Davis
- 77' Răzvan Sava
- 80' ▲ R. Modesto ▼ K. Ehizibue
- 83' ▲ Carlos Augusto ▼ F. Dimarco
- 83' ▲ P. Zielinski ▼ N. Barella
- 83' ▲ A. Bonny ▼ F. Acerbi
- 88' Lautaro Martínez
- 90'+3 Oier Zarraga
- FT1-2
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.2
- 31Y. Bisseck 6.7
- 15F. Acerbi ▼ 83' 6.7
- 95A. Bastoni 7.3
- 2D. Dumfries ⚽ 6.7
- 23N. Barella ▼ 83' 7.3
- 20H. Calhanoglu ▼ 68' 6.0
- 8P. Sucic ▼ 62' 6.7
- 32F. Dimarco ▼ 83' 6.9
- 9M. Thuram ⇢ 6.9
- 10L. Martinez 6.3
Dự bị 14
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 5B. Pavard
- 6S. de Vrij
- 30Carlos Augusto ▲ 83' 6.9
- 36M. Darmian
- 42T. Palacios
- 7P. Zielinski ▲ 83' 6.7
- 11Luis Henrique
- 16D. Frattesi
- 17A. Diouf
- 22H. Mkhitaryan ▲ 62' 7.0
- 14A. Bonny ▲ 83' 7.0
- 94F. Esposito ▲ 68' 6.2
- 90R. Sava 6.9
- 13N. Bertola ▼ 46' 6.9
- 31T. Kristensen 7.5
- 28O. Solet 7.9
- 19K. Ehizibue ▼ 80' 6.9
- 24J. Piotrowski ▼ 70' 6.3
- 8J. Karlstrom 6.6
- 14A. Atta ⚽ 8.3
- 33J. Zemura 6.9
- 15V. Bayo ▼ 63' 5.9
- 9K. Davis ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.9
Dự bị 13
- 1A. Nunziante
- 41G. Venuti
- 2S. Goglichidze ▲ 46' 6.9
- 4S. Lovric
- 6O. Zarraga ▲ 70' 6.7
- 11H. Kamara
- 17I. Bravo
- 18A. Buksa ▲ 63' 6.6
- 27C. Kabasele
- 29A. Camara
- 32J. Ekkelenkamp ▲ 70' 6.5
- 38L. Miller
- 77R. Modesto ▲ 80' 6.7
Thống kê
01⚑13
⚑230
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm10
4Trúng đích5
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
13Phạt góc2
2Việt vị0
17Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
497Chuyền bóng245
426Chuyền chính xác179
86%Chính xác chuyền73%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
56Trận đấu44
124Ghi được57
54Thủng lưới53
2.21Bàn thắng mỗi trận1.3
25Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn19
71Hiệp hai31