Football Club Internazionale Milano
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Udinese Calcio

Football Club Internazionale Milano vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 2-0 Udinese Calcio tại Coppa Italia, 19 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 6, hòa 0, Udinese Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWWWW Football Club Internazionale Milano
WDWWL Udinese Calcio
  1. 8' Marko Arnautović
  2. 15' Kristjan Asllani
  3. 30' M. Arnautović · M. Taremi 1-0
  4. 45'+2 K. Asllani 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' J. Abankwah J. Bijol
  7. 46' Iker Bravo A. Sánchez
  8. 63' D. Dumfries A. Bastoni
  9. 63' H. Çalhanoğlu K. Asllani
  10. 63' L. Martínez M. Arnautović
  11. 70' Brenner J. Ekkelenkamp
  12. 74' T. Palacios T. Buchanan
  13. 74' J. Zemura A. Atta
  14. 74' D. Pizarro L. Lucca
  15. 88' M. Aidoo M. Darmian
  16. FT2-0

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 13Josep Martínez 7.3
  2. 36M. Darmian ▼ 88' 6.9
  3. 31Y. Bisseck 7.3
  4. 95A. Bastoni ▼ 63' 7.7
  5. 17T. Buchanan ▼ 74' 6.3
  6. 16D. Frattesi 6.3
  7. 21K. Asllani ▼ 63' 7.7
  8. 7P. Zieliński 7.3
  9. 30Carlos Augusto 7.2
  10. 99M. Taremi 6.9
  11. 8M. Arnautović ▼ 63' 7.6

Dự bị 12

  1. 2D. Dumfries ▲ 63' 6.7
  2. 20H. Çalhanoğlu ▲ 63' 6.9
  3. 10L. Martínez ▲ 63' 6.6
  4. 42T. Palacios ▲ 74' 6.9
  5. 50M. Aidoo ▲ 88'
  6. 11J. Correa
  7. 9M. Thuram
  8. 40A. Calligaris
  9. 32F. Dimarco
  10. 6S. de Vrij
  11. 22H. Mkhitaryan
  12. 1Y. Sommer
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Runjaić
  1. 66E. Piana 6.2
  2. 27C. Kabasele 6.6
  3. 29J. Bijol ▼ 46' 6.2
  4. 95I. Touré 6.6
  5. 77Rui Modesto 6.3
  6. 14A. Atta ▼ 74' 6.5
  7. 25J. Karlström 6.9
  8. 32J. Ekkelenkamp ▼ 70' 6.2
  9. 11H. Kamara 6.7
  10. 7A. Sánchez ▼ 46' 6.7
  11. 17L. Lucca ▼ 74' 6.9

Dự bị 13

  1. 4J. Abankwah ▲ 46' 6.3
  2. 21Iker Bravo ▲ 46' 7.0
  3. 22Brenner ▲ 70' 6.7
  4. 33J. Zemura ▲ 74' 6.7
  5. 99D. Pizarro ▲ 74' 6.9
  6. 23E. Ebosse
  7. 10F. Thauvin
  8. 93D. Padelli
  9. 37A. Guessand
  10. 16M. Palma
  11. 90R. Sava
  12. 79D. Pejičić
  13. 19K. Ehizibue

Thống kê

013
300
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm8
3Trúng đích1
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
3Phạt góc3
5Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
513Chuyền bóng376
458Chuyền chính xác320
89%Chính xác chuyền85%

So sánh

64Trận đấu47
121Ghi được58
63Thủng lưới67
1.89Bàn thắng mỗi trận1.23
28Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn24
61Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu