Torino F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Udinese Calcio

Torino F.C. vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 1-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 5, hòa 2, Udinese Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
A. Prontera
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
WDWWL Udinese Calcio
  1. HT0-0
  2. 49' Yann Karamoh
  3. 49' Y. Karamoh · O. Aina 1-0
  4. 55' N. Vlašić Y. Karamoh
  5. 60' S. Lovrić T. Arslan
  6. 72' F. Ebosele K. Ehizibue
  7. 72' F. Thauvin L. Samardžić
  8. 76' R. Vieira K. Linetty
  9. 82' Sandi Lovrić
  10. 85' S. Pafundi N. Pérez
  11. 85' E. Ebosse J. Bijol
  12. 86' Ola Aina
  13. 87' D. Seck A. Sanabria
  14. 87' M. Adopo A. Miranchuk
  15. FT1-0

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 7.7
  2. 26K. Djidji 6.9
  3. 3P. Schuurs 7.3
  4. 4A. Buongiorno 7.3
  5. 34O. Aina 7.6
  6. 28S. Ricci 6.6
  7. 77K. Linetty ▼ 76' 6.7
  8. 27M. Vojvoda 6.5
  9. 59A. Miranchuk ▼ 87' 7.6
  10. 7Y. Karamoh ▼ 55' 6.9
  11. 9A. Sanabria ▼ 87' 6.3

Dự bị 12

  1. 16N. Vlašić ▲ 55' 6.5
  2. 14R. Vieira ▲ 76' 6.7
  3. 23D. Seck ▲ 87' 6.6
  4. 21M. Adopo ▲ 87' 6.5
  5. 13R. Rodríguez
  6. 17W. Singo
  7. 5A. Gravillon
  8. 66G. Gineitis
  9. 2B. Bayeye
  10. 11P. Pellegri
  11. 89L. Gemello
  12. 73M. Fiorenza
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sottil
  1. 1M. Silvestri 7.3
  2. 50Rodrigo Becão 7.7
  3. 29J. Bijol ▼ 85' 6.7
  4. 18N. Pérez ▼ 85' 6.6
  5. 19K. Ehizibue ▼ 72' 6.7
  6. 24L. Samardžić ▼ 72' 7.5
  7. 11Walace 7.7
  8. 5T. Arslan ▼ 60' 6.3
  9. 13D. Udogie 7.0
  10. 9Beto 6.7
  11. 7I. Success 6.9

Dự bị 10

  1. 4S. Lovrić ▲ 60' 6.9
  2. 2F. Ebosele ▲ 72' 6.9
  3. 26F. Thauvin ▲ 72' 6.7
  4. 80S. Pafundi ▲ 85' 6.7
  5. 23E. Ebosse ▲ 85' 6.2
  6. 14J. Abankwah
  7. 15Leonardo Buta
  8. 3A. Masina
  9. 20D. Padelli
  10. 99E. Piana

Thống kê

016
510
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm11
4Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
466Chuyền bóng358
392Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền77%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

So sánh

52Trận đấu51
65Ghi được71
50Thủng lưới70
1.25Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu