Torino F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Udinese Calcio

Torino F.C. vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 2-1 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 5, hòa 2, Udinese Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
I. Pezzuto
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
WDWWL Udinese Calcio
  1. 8' J. Brekalo · A. Belotti 1-0
  2. 16' Nahuel Molina
  3. HT1-0
  4. 48' Bremer · T. Pobega 2-0
  5. 57' Roberto Pereyra
  6. 59' T. Arslan B. Nuytinck
  7. 59' F. Forestieri I. Pussetto
  8. 63' K. Linetty D. Praet
  9. 63' W. Singo O. Aina
  10. 67' Walace
  11. 69' D. Zima K. Djidji
  12. 77' 2-1 F. Forestieri
  13. 78' B. Soppy D. Udogie
  14. 82' S. Zaza A. Belotti
  15. 82' M. Pjaca J. Brekalo
  16. 82' L. Samardžić Deulofeu
  17. 90'+2 Simone Zaza
  18. FT2-1

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Savić 7.3
  2. 26K. Djidji ▼ 69' 7.2
  3. 34O. Aina ▼ 63' 6.9
  4. 27M. Vojvoda 6.9
  5. 3Bremer 8.3
  6. 99A. Buongiorno 7.0
  7. 22D. Praet ▼ 63' 6.7
  8. 10S. Lukić 7.2
  9. 14J. Brekalo ▼ 82' 7.3
  10. 4T. Pobega 7.5
  11. 9A. Belotti ▼ 82' 7.5

Dự bị 12

  1. 77K. Linetty ▲ 63' 6.5
  2. 17W. Singo ▲ 63' 6.6
  3. 6D. Zima ▲ 69' 6.7
  4. 7S. Zaza ▲ 82' 6.3
  5. 11M. Pjaca ▲ 82' 6.7
  6. 8D. Baselli
  7. 5A. Izzo
  8. 19A. Sanabria
  9. 25B. Kone
  10. 70M. Warming
  11. 88T. Rincón
  12. 1E. Berisha
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Gotti
  1. 1M. Silvestri 6.2
  2. 17B. Nuytinck ▼ 59' 6.2
  3. 3Samir 7.0
  4. 50Rodrigo Becão 7.3
  5. 16N. Molina 6.5
  6. 13D. Udogie ▼ 78' 6.7
  7. 37R. Pereyra 6.5
  8. 23I. Pussetto ▼ 59' 7.0
  9. 11Walace 7.3
  10. 10Deulofeu ▼ 82' 6.9
  11. 9Beto 7.0

Dự bị 12

  1. 5T. Arslan ▲ 59' 7.2
  2. 45F. Forestieri ▲ 59' 7.3
  3. 93B. Soppy ▲ 78' 6.5
  4. 24L. Samardžić ▲ 82' 7.0
  5. 87S. De Maio
  6. 2N. Pérez
  7. 7I. Success
  8. 65M. Carnelos
  9. 30I. Nestorovski
  10. 4M. Zeegelaar
  11. 20D. Padelli
  12. 8M. Jajalo

Thống kê

014
730
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm18
4Trúng đích7
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn7
4Phạt góc7
4Việt vị1
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
442Chuyền bóng417
338Chuyền chính xác315
76%Chính xác chuyền76%

So sánh

44Trận đấu49
59Ghi được88
46Thủng lưới72
1.34Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu