Udinese Calcio vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-2 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 2, Torino F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- M. Marchetti
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLLLW Torino F.C.
- 14' 0-1 O. Aina · A. Miranchuk
- 26' Deulofeu · D. Udogie 1-1
- 32' Isaac Success
- 34' Valentino Lazaro
- HT1-1
- 61' ▲ N. Radonjić ▼ A. Miranchuk
- 61' ▲ M. Vojvoda ▼ V. Lazaro
- 65' ▲ Beto ▼ I. Success
- 65' ▲ S. Lovrić ▼ L. Samardžić
- 65' ▲ T. Arslan ▼ J. Makengo
- 66' ▲ K. Linetty ▼ S. Ricci
- 68' Ola Aina
- 69' 1-2 P. Pellegri · N. Radonjić
- 71' Vanja Milinković-Savić
- 81' ▲ I. Nestorovski ▼ Walace
- 81' ▲ K. Ehizibue ▼ N. Pérez
- 85' Jaka Bijol
- 86' Karol Linetty
- 90' ▲ Y. Karamoh ▼ P. Pellegri
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Silvestri 6.6
- 18N. Pérez ▼ 81' 6.9
- 29J. Bijol 7.2
- 23E. Ebosse 6.3
- 37R. Pereyra 6.5
- 24L. Samardžić ▼ 65' 6.7
- 11Walace ▼ 81' 6.9
- 6J. Makengo ▼ 65' 6.3
- 13D. Udogie ⇢ 6.9
- 7I. Success ▼ 65' 7.0
- 10Deulofeu ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 9Beto ▲ 65' 7.3
- 4S. Lovrić ▲ 65' 6.7
- 5T. Arslan ▲ 65' 6.5
- 30I. Nestorovski ▲ 81' 6.6
- 19K. Ehizibue ▲ 81' 6.9
- 14J. Abankwah
- 15Leonardo Buta
- 2F. Ebosele
- 99E. Piana
- 8M. Jajalo
- 20D. Padelli
- 17B. Nuytinck
- 32V. Milinković-Savić 7.2
- 6D. Zima 6.2
- 3P. Schuurs 6.7
- 4A. Buongiorno 6.6
- 34O. Aina ⚽ 7.6
- 10S. Lukić 7.2
- 28S. Ricci ▼ 66' 6.9
- 19V. Lazaro ▼ 61' 7.2
- 59A. Miranchuk ⇢ ▼ 61' 6.9
- 16N. Vlašić 6.9
- 11P. Pellegri ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 14
- 49N. Radonjić ▲ 61' 6.9
- 27M. Vojvoda ▲ 61' 6.3
- 77K. Linetty ▲ 66' 6.7
- 7Y. Karamoh ▲ 90'
- 21M. Adopo
- 89L. Gemello
- 36M. Garbett
- 23D. Seck
- 14E. İlkhan
- 73M. Fiorenza
- 17W. Singo
- 26K. Djidji
- 13R. Rodríguez
- 9A. Sanabria
Thống kê
02⚑7
⚑440
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm13
4Trúng đích6
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
418Chuyền bóng354
343Chuyền chính xác271
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
51Trận đấu52
71Ghi được65
70Thủng lưới50
1.39Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai32