Genoa C.F.C. vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-2 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 2, hòa 4, Torino F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- WLLLW Torino F.C.
- 10' 0-1 S. Lukić
- 17' Lukas Lerager
- 23' Amer Gojak
- 26' 0-2 Luca Pellegriniphản lưới
- 31' Milan Badelj
- 45' Tomás Rincón
- HT0-2
- 46' ▲ G. Pandev ▼ E. Goldaniga
- 46' ▲ M. Bani ▼ M. Zajc
- 51' Nicolò Rovella
- 53' ▲ S. Meïté ▼ A. Gojak
- 54' ▲ R. Rodríguez ▼ N. Murru
- 54' ▲ F. Bonazzoli ▼ S. Verdi
- 67' ▲ D. Criscito ▼ Luca Pellegrini
- 67' ▲ V. Parigini ▼ M. Pjaca
- 68' Wilfried Stephane Singo
- 74' ▲ M. Vojvoda ▼ W. Singo
- 88' ▲ M. Destro ▼ N. Rovella
- 88' ▲ C. Ansaldi ▼ K. Linetty
- 90' Saša Lukić
- 90'+4 G. Scamacca · G. Pandev 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Perin 6.0
- 2C. Zapata 6.6
- 5E. Goldaniga ▼ 46' 5.6
- 18P. Ghiglione 6.6
- 88Luca Pellegrini ▼ 67' 6.5
- 47M. Badelj 7.0
- 16M. Zajc ▼ 46' 6.6
- 8L. Lerager 6.9
- 65N. Rovella ▼ 88' 7.0
- 37M. Pjaca ▼ 67' 6.5
- 9G. Scamacca ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 19G. Pandev ▲ 46' 6.9
- 13M. Bani ▲ 46' 6.9
- 4D. Criscito ▲ 67' 7.2
- 70V. Parigini ▲ 67' 7.0
- 23M. Destro ▲ 88' 6.3
- 14D. Biraschi
- 55A. Masiello
- 11V. Behrami
- 22F. Marchetti
- 21I. Radovanović
- 24F. Melegoni
- 32A. Paleari
- 39S. Sirigu 6.3
- 29N. Murru ▼ 54' 6.9
- 4Lyanco 7.3
- 3Bremer 6.9
- 17W. Singo ▼ 74' 7.0
- 88T. Rincón 7.5
- 77K. Linetty ▼ 88' 7.0
- 7S. Lukić ⚽ 7.5
- 10A. Gojak ▼ 53' 6.5
- 24S. Verdi ▼ 54' 6.9
- 9A. Belotti 6.9
Dự bị 12
- 23S. Meïté ▲ 53' 6.9
- 13R. Rodríguez ▲ 54' 6.6
- 26F. Bonazzoli ▲ 54' 6.3
- 27M. Vojvoda ▲ 74' 6.2
- 15C. Ansaldi ▲ 88' 6.3
- 32V. Savić
- 33N. N'Koulou
- 25A. Rosati
- 6J. Segre
- 20S. Edera
- 73S. Vianni
- 99A. Buongiorno
Thống kê
02⚑5
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm7
2Trúng đích1
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Cứu thua1
500Chuyền bóng486
417Chuyền chính xác400
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
54Ghi được59
63Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai37