Juventus F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Lecce

Juventus F.C. vs U.S. Lecce

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 4-0 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 7, hòa 3, U.S. Lecce thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Trọng tài
M. Piccinini
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
WLWLL U.S. Lecce
  1. 32' F. Lucioni
  2. 38' R. Bentancur
  3. HT0-0
  4. 46' J. Petriccione L. Rossettini
  5. 52' A. Rabiot D. Costa
  6. 53' P. Dybala · C. Ronaldo 1-0
  7. 62' C. Ronaldo11m 2-0
  8. 63' F. Falco K. Babacar
  9. 68' R. Bentancur A. Ramsey
  10. 72' M. Mancosu A. Barak
  11. 77' P. Dybala G. Higuain
  12. 77' F. Bernardeschi S. Muratore
  13. 78' B. Vera M. Calderoni
  14. 83' G. Higuain · C. Ronaldo 3-0
  15. 85' M. de Ligt · D. Costa 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 1Wojciech Szczęsny 7.2
  2. 16Juan Cuadrado 7.2
  3. 4Matthijs De Ligt 8.0
  4. 19Leonardo Bonucci 7.6
  5. 14Blaise Matuidi 7.2
  6. 30Rodrigo Bentancur 7.0
  7. 5Miralem Pjanić 7.7
  8. 25Adrien Rabiot 6.9
  9. 33Federico Bernardeschi 6.3
  10. 10Paulo Dybala 7.9
  11. 7Cristiano Ronaldo 8.2

Dự bị 9

  1. 31Carlo Pinsoglio
  2. 77Gianluigi Buffon
  3. 24Daniele Rugani
  4. 42Wesley
  5. 8Aaron Ramsey 6.9
  6. 11Douglas Costa 8.3
  7. 38Simone Muratore 6.6
  8. 35Marco Olivieri
  9. 21Gonzalo Higuaín 7.6
U.S. Lecce Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Liverani
  1. 21Gabriel 7.3
  2. 29Andrea Rispoli 6.2
  3. 7Giulio Donati 6.7
  4. 5Fabio Lucioni 5.3
  5. 6Nehuén Paz 5.6
  6. 3Brayan Vera 6.3
  7. 77Panagiotis Tachtsidis 6.9
  8. 4Jacopo Petriccione 6.7
  9. 8Marco Mancosu 6.5
  10. 11Evgen Shakhov 6.9
  11. 10Filippo Falco 6.9

Dự bị 12

  1. 97Gianmarco Chironi
  2. 22Mauro Vigorito
  3. 16Biagio Meccariello
  4. 15Ilario Monterisi
  5. 13Luca Rossettini 5.7
  6. 31Silvio Colella
  7. 27Marco Calderoni 6.2
  8. 2Vito Radicchio
  9. 18Riccardo Saponara
  10. 34Sergio Maselli
  11. 72Antonín Barák 5.9
  12. 30Khouma Babacar 6.9

Thống kê

0112
401
64%Kiểm soát bóng36%
27Dứt điểm9
12Trúng đích3
12Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
12Phạt góc4
3Việt vị2
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
611Chuyền bóng348
559Chuyền chính xác275
91%Chính xác chuyền79%

So sánh

52Trận đấu40
99Ghi được57
54Thủng lưới90
1.9Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu