U.S. Lecce vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 1-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 0, hòa 3, Juventus F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- LWWWD Juventus F.C.
- 13' Marco Calderoni
- 18' Luca Rossettini
- HT0-0
- 46' ▲ Gianluca Lapadula ▼ Diego Farias
- 50' 0-1 Paulo Dybala11m
- 56' Marco Mancosu11m 1-1
- 58' ▲ Andrea Tabanelli ▼ Žan Majer
- 58' ▲ Juan Cuadrado ▼ Danilo
- 67' ▲ Sami Khedira ▼ Miralem Pjanić
- 72' ▲ Andrea Rispoli ▼ Biagio Meccariello
- 72' ▲ Adrien Rabiot ▼ Emre Can
- 75' Marco Mancosu
- 79' Federico Bernardeschi
- 87' Gianluca Lapadula
- FT1-1
Đội hình
- 21Gabriel 7.0
- 16Biagio Meccariello ▼ 72' 6.6
- 5Fabio Lucioni 7.0
- 13Luca Rossettini 6.5
- 27Marco Calderoni 7.0
- 37Žan Majer ▼ 58' 6.8
- 77Panagiotis Tachtsidis 7.0
- 4Jacopo Petriccione 5.9
- 8Marco Mancosu ⚽ 6.9
- 17Diego Farias ▼ 46' 6.5
- 30Khouma Babacar 6.8
Dự bị 12
- 22Mauro Vigorito
- 3Brayan Vera
- 39Cristian Dell'Orco
- 2Davide Riccardi
- 29Andrea Rispoli ▲ 72' 6.6
- 6Romario Benzar
- 23Andrea Tabanelli ▲ 58' 6.2
- 10Filippo Falco
- 11Evgen Shakhov
- 9Gianluca Lapadula ▲ 46' 6.8
- 32Simone Lo Faso
- 19Andrea La Mantia
- 1Wojciech Szczęsny 7.1
- 13Danilo ▼ 58' 6.6
- 19Leonardo Bonucci 6.8
- 4Matthijs De Ligt 6.4
- 12Alex Sandro 7.4
- 23Emre Can ▼ 72' 7.0
- 5Miralem Pjanić ▼ 67' 7.5
- 30Rodrigo Bentancur 7.2
- 33Federico Bernardeschi 6.9
- 10Paulo Dybala ⚽ 7.7
- 21Gonzalo Higuaín 6.8
Dự bị 11
- 77Gianluigi Buffon
- 31Carlo Pinsoglio
- 2Mattia De Sciglio
- 28Merih Demiral
- 24Daniele Rugani
- 6Sami Khedira ▲ 67' 6.9
- 14Blaise Matuidi
- 25Adrien Rabiot ▲ 72' 6.6
- 16Juan Cuadrado ▲ 58' 7.2
- 36Han Kwang-song
- 35Marco Olivieri
Thống kê
04⚑3
⚑1410
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm25
5Trúng đích4
5Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm20
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn9
3Phạt góc14
3Việt vị3
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
3Cứu thua4
264Chuyền bóng634
190Chuyền chính xác560
72%Chính xác chuyền88%
So sánh
40Trận đấu52
57Ghi được99
90Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai58