Genoa C.F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
A.S. Roma

Genoa C.F.C. vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 4-3 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 2, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 2, hòa 2, A.S. Roma thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
DWWWD A.S. Roma
  1. 6' 0-1 P. Mexès · F. Totti
  2. 10' Taddei S. Perrotta
  3. 16' 0-2 N. Burdisso · F. Totti
  4. HT0-2
  5. 51' 0-3 F. Totti
  6. 52' R. Palacio 1-3
  7. 61' Miguel Veloso O. Milanetto
  8. 64' J. Ménez Fábio Simplício
  9. 65' A. Paloschi M. Rossi
  10. 68' A. Paloschi · A. Floro Flores 2-3
  11. 72' S. Loria M. Borriello
  12. 75' R. Palacio · G. Mesto 3-3
  13. 81' E. Moretti A. Floro Flores
  14. 86' A. Paloschi · R. Palacio 4-3
  15. FT4-3

Đội hình

Genoa C.F.C.
  1. 1Eduardo
  2. 18Rafinha
  3. 13K. Kaladze
  4. 3D. Dainelli
  5. 20G. Mesto
  6. 4D. Criscito
  7. 7M. Rossi ▼ 65'
  8. 77O. Milanetto ▼ 61'
  9. 33J. Kucka
  10. 8R. Palacio
  11. 83A. Floro Flores ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 42Miguel Veloso ▲ 61'
  2. 43A. Paloschi ▲ 65'
  3. 24E. Moretti ▲ 81'
  4. 23L. Antonelli
  5. 71B. Jankovic
  6. 73A. Scarpi
  7. 9M. Boselli
A.S. Roma
  1. 27Júlio Sérgio
  2. 29N. Burdisso
  3. 17J. Riise
  4. 5P. Mexès
  5. 3P. Castellini
  6. 20S. Perrotta ▼ 10'
  7. 30Fábio Simplício ▼ 64'
  8. 33M. Brighi
  9. 23L. Greco
  10. 10F. Totti
  11. 22M. Borriello ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 11Taddei ▲ 10'
  2. 94J. Ménez ▲ 64'
  3. 15S. Loria ▲ 72'
  4. 4Juan
  5. 45S. Pettinari
  6. 1B. Lobon?
  7. 7D. Pizarro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Milan
38 65 - 24 +41 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 69 - 42 +27 76
3
S.S.C. Napoli
38 59 - 39 +20 70
4
Udinese Calcio
38 65 - 43 +22 66
5
S.S. Lazio
38 55 - 39 +16 66
6
A.S. Roma
38 59 - 52 +7 63
7
Juventus F.C.
38 57 - 47 +10 58
8
Palermo F.C.
38 58 - 63 -5 56
9
A.C.F. Fiorentina
38 49 - 44 +5 51
10
Genoa C.F.C.
38 45 - 47 -2 51
11
A.C. ChievoVerona
38 38 - 40 -2 46
12
Parma Calcio 1913
38 39 - 47 -8 46
13
Catania FC
38 40 - 52 -12 46
14
Cagliari Calcio
38 44 - 51 -7 45
15
A.C. Cesena
38 38 - 50 -12 43
16
Bologna F.C. 1909
38 35 - 52 -17 42
17
U.S. Lecce
38 46 - 66 -20 41
18
U.C. Sampdoria
38 33 - 49 -16 36
19
Brescia
38 34 - 52 -18 32
20
S.S.C. Bari
38 27 - 56 -29 24
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được59
47Thủng lưới52
1.18Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu