Genoa C.F.C. vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 4-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 2, hòa 2, A.S. Roma thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- DWWWD A.S. Roma
- 5' A. Guðmundsson · K. Strootman 1-0
- 11' ▲ M. Thorsby ▼ M. Badelj
- 22' 1-1 B. Cristante · L. Spinazzola
- 24' ▲ E. Bove ▼ Diego Llorente
- 26' Kevin Strootman
- 30' ▲ B. Kutlu ▼ K. Strootman
- 37' Stefano Sabelli
- 42' Gianluca Mancini
- 45' M. Retegui · M. Thorsby 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ K. De Winter ▼ S. Sabelli
- 46' ▲ A. Belotti ▼ G. Mancini
- 65' Mateo Retegui
- 74' M. Thorsby · R. Drăgușin 3-1
- 75' Mattia Bani
- 75' Leandro Paredes
- 76' ▲ Junior Messias ▼ A. Matturro
- 78' ▲ S. Azmoun ▼ L. Paredes
- 78' ▲ H. Aouar ▼ L. Spinazzola
- 78' ▲ S. El Shaarawy ▼ L. Pellegrini
- 81' Junior Messias · M. Frendrup 4-1
- 89' Houssem Aouar
- FT4-1
Đội hình
- 1Josep Martínez 7.2
- 5R. Drăgușin ⇢ 7.3
- 13M. Bani 6.9
- 22J. Vásquez 6.9
- 20S. Sabelli ▼ 46' 6.6
- 32M. Frendrup ⇢ 7.2
- 47M. Badelj ▼ 11' 6.3
- 8K. Strootman ⇢ ▼ 30' 6.3
- 33A. Matturro ▼ 76' 6.9
- 19M. Retegui ⚽ 7.5
- 11A. Guðmundsson ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 2M. Thorsby ⚽ ▲ 11' 7.6
- 25B. Kutlu ▲ 30' 7.3
- 4K. De Winter ▲ 46' 6.6
- 10Junior Messias ⚽ ▲ 76' 7.6
- 17R. Malinovskyi
- 16N. Leali
- 24F. Jagiełło
- 37G. Puşcaş
- 55R. Haps
- 39D. Sommariva
- 36S. Hefti
- 99P. Galdames
- 1Rui Patrício 5.6
- 23G. Mancini ▼ 46' 6.7
- 14Diego Llorente ▼ 24' 6.7
- 5E. Ndicka 6.2
- 43R. Kristensen 6.6
- 4B. Cristante ⚽ 7.3
- 16L. Paredes ▼ 78' 6.9
- 37L. Spinazzola ⇢ ▼ 78' 6.7
- 21P. Dybala 7.0
- 7L. Pellegrini ▼ 78' 6.6
- 90R. Lukaku 6.3
Dự bị 12
- 52E. Bove ▲ 24' 6.5
- 11A. Belotti ▲ 46' 6.7
- 17S. Azmoun ▲ 78' 6.6
- 22H. Aouar ▲ 78' 6.6
- 92S. El Shaarawy ▲ 78' 7.3
- 61N. Pisilli
- 59N. Zalewski
- 63P. Boer
- 99M. Svilar
- 2R. Karsdorp
- 19Z. Çelik
- 60R. Pagano
Thống kê
04⚑1
⚑730
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm13
4Trúng đích3
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
1Phạt góc7
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
2Cứu thua0
274Chuyền bóng666
209Chuyền chính xác597
76%Chính xác chuyền90%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
45Trận đấu59
53Ghi được102
60Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai55