Genoa C.F.C. vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 2, hòa 2, A.S. Roma thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- DWWWD A.S. Roma
- 37' 0-1 A. Dovbyk
- 41' Artem Dovbyk
- 45' Niccolò Pisilli
- HT0-1
- 46' ▲ Vítinha ▼ A. Vogliacco
- 46' ▲ R. Malinovskyi ▼ M. Thorsby
- 50' ▲ Hermoso ▼ A. Saelemaekers
- 62' ▲ Z. Çelik ▼ S. El Shaarawy
- 62' ▲ L. Pellegrini ▼ N. Pisilli
- 62' ▲ T. Baldanzi ▼ P. Dybala
- 65' Lorenzo Pellegrini
- 70' Koni De Winter
- 80' ▲ J. Ekhator ▼ C. Ekuban
- 80' ▲ E. Bohinen ▼ M. Badelj
- 81' ▲ E. Shomurodov ▼ A. Dovbyk
- 90'+1 Eldor Shomurodov
- 90'+6 K. De Winter · Vítinha 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 95P. Gollini 7.3
- 14A. Vogliacco ▼ 46' 6.7
- 4K. De Winter ⚽ 7.9
- 22J. Vásquez 7.3
- 20S. Sabelli 6.2
- 2M. Thorsby ▼ 46' 6.6
- 47M. Badelj ▼ 80' 7.2
- 32M. Frendrup 7.3
- 3Aarón Martín 7.9
- 19A. Pinamonti 6.6
- 18C. Ekuban ▼ 80' 6.7
Dự bị 11
- 9Vítinha ▲ 46' 7.3
- 17R. Malinovskyi ▲ 46' 7.6
- 21J. Ekhator ▲ 80' 6.6
- 8E. Bohinen ▲ 80' 6.6
- 69H. Ahanor
- 55F. Accornero
- 39D. Sommariva
- 33A. Matturro
- 27A. Marcandalli
- 73P. Masini
- 1N. Leali
- 99M. Svilar 7.7
- 23G. Mancini 7.2
- 5E. Ndicka 7.2
- 3Angeliño 7.3
- 92S. El Shaarawy ▼ 62' 6.5
- 17M. Koné 7.3
- 4B. Cristante 7.5
- 61N. Pisilli ▼ 62' 7.2
- 56A. Saelemaekers ▼ 50' 7.0
- 21P. Dybala ▼ 62' 7.2
- 11A. Dovbyk ⚽ ▼ 81' 6.9
Dự bị 13
- 22Hermoso ▲ 50' 6.7
- 19Z. Çelik ▲ 62' 6.6
- 7L. Pellegrini ▲ 62' 6.2
- 35T. Baldanzi ▲ 62' 6.9
- 14E. Shomurodov ▲ 81' 6.7
- 16L. Paredes
- 89R. Bellucci
- 98M. Ryan
- 18M. Soulé
- 15M. Hummels
- 12Saud Abdulhamid
- 66Buba Sangaré
- 26S. Dahl
Thống kê
01⚑4
⚑530
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm16
8Trúng đích6
6Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua6
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
382Chuyền bóng421
320Chuyền chính xác350
84%Chính xác chuyền83%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu58
47Ghi được92
56Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai54