A.S. Roma vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 3-1 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 6, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 18' Johan Vásquez
- 25' A. Dovbyk 1-0
- 32' ▲ S. Sabelli ▼ M. Bani
- 33' 1-1 P. Masini · F. Miretti
- HT1-1
- 46' ▲ S. El Shaarawy ▼ L. Pellegrini
- 56' Leandro Paredes
- 60' S. El Shaarawy · P. Dybala 2-1
- 68' ▲ L. Venturino ▼ A. Zanoli
- 68' ▲ J. Ekhator ▼ M. Thorsby
- 73' N. Lealiphản lưới 3-1
- 75' ▲ Z. Çelik ▼ A. Saelemaekers
- 76' ▲ N. Pisilli ▼ M. Hummels
- 84' ▲ M. Soulé ▼ P. Dybala
- 85' ▲ E. Shomurodov ▼ A. Dovbyk
- 85' ▲ L. Kassa ▼ F. Miretti
- FT3-1
Đội hình
- 99M. Svilar 6.6
- 23G. Mancini 6.3
- 15M. Hummels ▼ 76' 6.7
- 5E. Ndicka 7.2
- 56A. Saelemaekers ▼ 75' 7.2
- 17M. Koné 7.0
- 16L. Paredes 7.3
- 7L. Pellegrini ▼ 46' 6.2
- 3Angeliño 7.3
- 21P. Dybala ⇢ ▼ 84' 7.9
- 11A. Dovbyk ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 13
- 92S. El Shaarawy ⚽ ▲ 46' 7.9
- 19Z. Çelik ▲ 75' 6.3
- 61N. Pisilli ▲ 76' 6.9
- 18M. Soulé ▲ 84' 7.0
- 14E. Shomurodov ▲ 85' 6.9
- 70G. De Marzi
- 66Buba Sangaré
- 59N. Zalewski
- 26S. Dahl
- 98M. Ryan
- 35T. Baldanzi
- 22Hermoso
- 12Saud Abdulhamid
- 1N. Leali 6.9
- 4K. De Winter 6.2
- 13M. Bani ▼ 32' 6.5
- 22J. Vásquez 6.2
- 3Aarón Martín 6.2
- 32M. Frendrup 6.6
- 73P. Masini ⚽ 7.2
- 59A. Zanoli ▼ 68' 6.3
- 2M. Thorsby ▼ 68' 6.5
- 23F. Miretti ⇢ ▼ 85' 7.2
- 19A. Pinamonti 6.3
Dự bị 12
- 20S. Sabelli ▲ 32' 6.6
- 76L. Venturino ▲ 68' 6.9
- 21J. Ekhator ▲ 68' 6.3
- 53L. Kassa ▲ 85' 6.7
- 99F. Stolz
- 33A. Matturro
- 8E. Bohinen
- 72F. Melegoni
- 11G. Pereiro
- 39D. Sommariva
- 30D. Ankeye
- 27A. Marcandalli
Thống kê
01⚑3
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm7
7Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
513Chuyền bóng460
453Chuyền chính xác384
88%Chính xác chuyền83%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
58Trận đấu44
92Ghi được47
58Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai28