A.S. Roma
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Genoa C.F.C.

A.S. Roma vs Genoa C.F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-0 Genoa C.F.C. tại Coppa Italia, 12 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 6, hòa 2, Genoa C.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
E. Feliciani
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
LWLLL Genoa C.F.C.
  1. 35' Edoardo Bove
  2. HT0-0
  3. 46' P. Dybala L. Pellegrini
  4. 57' Nicolò Zaniolo
  5. 59' Lennart Czyborra
  6. 61' L. Spinazzola S. El Shaarawy
  7. 61' B. Cristante E. Bove
  8. 63' D. Criscito L. Czyborra
  9. 64' K. Strootman M. Badelj
  10. 64' M. Frendrup S. Sturaro
  11. 64' P. Dybala · G. Mancini 1-0
  12. 75' Z. Çelik N. Zalewski
  13. 75' G. Puşcaş M. Coda
  14. 75' M. Aramu P. Galdames
  15. 83' Alessandro Vogliacco
  16. 87' B. Tahirovic N. Zaniolo
  17. FT1-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 7.3
  2. 23G. Mancini 7.7
  3. 24M. Kumbulla 7.2
  4. 3Ibañez 7.5
  5. 59N. Zalewski ▼ 75' 7.7
  6. 52E. Bove ▼ 61' 6.3
  7. 8N. Matić 7.5
  8. 92S. El Shaarawy ▼ 61' 7.0
  9. 7L. Pellegrini ▼ 46' 7.9
  10. 22N. Zaniolo ▼ 87' 6.3
  11. 9T. Abraham 6.9

Dự bị 14

  1. 21P. Dybala ▲ 46' 7.3
  2. 37L. Spinazzola ▲ 61' 6.7
  3. 4B. Cristante ▲ 61' 6.7
  4. 19Z. Çelik ▲ 75' 6.7
  5. 68B. Tahirovic ▲ 87' 6.3
  6. 63P. Boer
  7. 18O. Solbakken
  8. 17M. Viña
  9. 14E. Shomurodov
  10. 20M. Camara
  11. 99M. Svilar
  12. 6C. Smalling
  13. 62C. Volpato
  14. 11A. Belotti
Genoa C.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Gilardino
  1. 22Josep Martínez 7.3
  2. 13M. Bani 6.9
  3. 14A. Vogliacco 7.5
  4. 5R. Drăgușin 6.9
  5. 2S. Sabelli 6.3
  6. 99P. Galdames ▼ 75' 6.6
  7. 47M. Badelj ▼ 64' 7.3
  8. 27S. Sturaro ▼ 64' 7.3
  9. 3L. Czyborra ▼ 63' 6.9
  10. 50G. Yalçın 6.7
  11. 9M. Coda ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 4D. Criscito ▲ 63' 6.5
  2. 8K. Strootman ▲ 64' 6.9
  3. 32M. Frendrup ▲ 64' 6.5
  4. 57G. Puşcaş ▲ 75' 6.7
  5. 10M. Aramu ▲ 75' 6.9
  6. 35L. Lipani
  7. 11A. Guðmundsson
  8. 82G. Agostino
  9. 33A. Matturro
  10. 31S. Ilsanker
  11. 1A. Šemper
  12. 24F. Jagiełło

Thống kê

0216
120
51%Kiểm soát bóng49%
25Dứt điểm7
5Trúng đích2
12Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
16Phạt góc1
2Việt vị3
4Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
414Chuyền bóng424
341Chuyền chính xác348
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

67Trận đấu45
94Ghi được64
66Thủng lưới37
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
28Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu