When does the first substitution come?
The average minute of a first change — a fair portrait of how a league manages a match.
J1 League (Nhật Bản) waits longest: its first change comes on average in the 62nd minute.
| League | Average minute | Matches |
|---|---|---|
| 1. J1 League Nhật Bản | 61.62 | 611 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 61.37 | 141 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 60.83 | 755 |
| 4. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 60.55 | 352 |
| 5. Challenger Pro League Bỉ | 60.38 | 164 |
| 6. Ettan - Södra Thụy Điển | 60.34 | 219 |
| 7. Superettan Thụy Điển | 60.33 | 473 |
| 8. Conference Premier Anh | 60.06 | 1.084 |
| 9. J2 League Nhật Bản | 59.98 | 833 |
| 10. 1. Division Na Uy | 59.97 | 485 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 59.97 | 278 |
| 12. Premier League Li-băng | 59.82 | 160 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 59.62 | 538 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 59.59 | 325 |
| 15. Eerste Divisie Hà Lan | 59.45 | 754 |
| 16. Eredivisie Hà Lan | 59.44 | 623 |
| 17. Ligue 2 Pháp | 59.43 | 764 |
| 18. Giải bóng đá Ngoại hạng Malta Malta | 59.39 | 120 |
| 19. League One Anh | 59.37 | 1.108 |
| 20. League One Scotland | 59.32 | 350 |
| 21. Championship Scotland | 59.31 | 357 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 59.29 | 359 |
| 23. Allsvenskan Thụy Điển | 58.95 | 480 |
| 24. 2. Bundesliga Đức | 58.93 | 612 |
| 25. Tweede Divisie Hà Lan | 58.86 | 606 |
| 26. BGL Ligue Luxembourg | 58.76 | 235 |
| 27. 3. Liga Đức | 58.7 | 759 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 58.69 | 478 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 58.65 | 759 |
| 30. Championnat National Pháp | 58.63 | 121 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 58.56 | 612 |
| 32. Danish Superliga Đan Mạch | 58.55 | 486 |
| 33. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 58.53 | 1.098 |
| 34. USL Championship Hoa Kỳ | 58.47 | 986 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 58.46 | 359 |
| 36. Meistriliiga Estonia | 58.43 | 355 |
| 37. Championship Anh | 58.43 | 1.112 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 58.35 | 760 |
| 39. Veikkausliiga Phần Lan | 58.3 | 395 |
| 40. Ettan - Norra Thụy Điển | 58.28 | 197 |
Showing every competition. Major competitions only
The first substitution recorded in a match, by either side. League play only — a cup tie that runs to extra time allows a sixth change and drags every average with it.