When does the first substitution come?
The average minute of a first change — a fair portrait of how a league manages a match.
Elitettan (Thụy Điển) waits longest: its first change comes on average in the 60th minute.
| League | Average minute | Matches |
|---|---|---|
| 1. Elitettan Thụy Điển | 60.32 | 357 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 60.16 | 390 |
| 3. Championnat National Pháp | 59.91 | 542 |
| 4. Toppserien Na Uy | 59.91 | 274 |
| 5. Canadian Premier League Canada | 59.86 | 234 |
| 6. Damallsvenskan Thụy Điển | 59.59 | 368 |
| 7. League One Scotland | 59.52 | 370 |
| 8. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 59.42 | 612 |
| 9. 2. Division - Group 2 Na Uy | 59.31 | 362 |
| 10. 1a Divisão - Women Bồ Đào Nha | 59.24 | 187 |
| 11. 2. Division - Group 1 Na Uy | 59.17 | 357 |
| 12. FA WSL Anh | 59.13 | 265 |
| 13. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 58.98 | 270 |
| 14. Superettan Thụy Điển | 58.73 | 488 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 58.72 | 324 |
| 16. Women's Championship Anh | 58.65 | 263 |
| 17. Ligue 2 Pháp | 58.62 | 618 |
| 18. Meistriliiga Estonia | 58.54 | 363 |
| 19. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 58.4 | 758 |
| 20. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 58.35 | 360 |
| 21. Football League - Highland League Scotland | 58.34 | 151 |
| 22. USL Super League Hoa Kỳ | 58.32 | 258 |
| 23. 1. Division Women Na Uy | 58.17 | 233 |
| 24. Allsvenskan Thụy Điển | 58.12 | 484 |
| 25. Ettan - Södra Thụy Điển | 58.11 | 480 |
| 26. Conference Premier Anh | 58.01 | 1.109 |
| 27. Ettan - Norra Thụy Điển | 57.99 | 476 |
| 28. A-League Women Úc | 57.94 | 234 |
| 29. Challenger Pro League Bỉ | 57.87 | 541 |
| 30. BGL Ligue Luxembourg | 57.84 | 479 |
| 31. I liga Ba Lan | 57.8 | 616 |
| 32. Division 1 Ả Rập Xê-út | 57.68 | 588 |
| 33. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 57.64 | 168 |
| 34. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 57.63 | 1.114 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 57.6 | 364 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 57.56 | 387 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 57.55 | 614 |
| 38. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 57.5 | 480 |
| 39. First Division Ireland | 57.47 | 367 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 57.43 | 616 |
Showing every competition. Major competitions only
The first substitution recorded in a match, by either side. League play only — a cup tie that runs to extra time allows a sixth change and drags every average with it.